KHAI HONG MINH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI HồNG MINH
3
进口笔数
1
出口笔数
$1.3K
进口金额
$13.8K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2024-01-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317938853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XQ1TWE |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 86/1E Đường số 3, Khu phố 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | KHAI HONG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86/1E Đường số 3, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0788478479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $60 |
| 美国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| GUANGZHOU YAWEI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $60 | 网球羽毛球拍、加工牛马皮革 |
| HOUSE OF LEON | 美国 | 1 | $4 | 其他木制品、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mgj Loyal Timepiece & Jewellery | 文莱 | 1 | $13.8K | 纸板箱盒、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 加工牛马皮革 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-28 | 其他木制品 | HOUSE OF LEON | 美国 | $1 |
| 2025-05-28 | 其他木制品 | HOUSE OF LEON | 美国 | $1 |
| 2025-05-28 | 加工牛马皮革 | HOUSE OF LEON | 美国 | $2 |
| 2025-05-27 | 加工牛马皮革 | GUANGZHOU YAWEI TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $787 |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $881 |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $632 |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $1.8K |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $1.1K |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $739 |
| 2024-01-24 | 纸板箱盒 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $1.5K |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $1.7K |
| 2024-01-24 | 纤维纸板手提包 | MGJ LOYAL TIMEPIECE & JEWELLERY | 文莱 | $1.1K |