Saigon Steel Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THéP SàI GòN
38
进口笔数
1
出口笔数
$4.06M
进口金额
$128.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-10
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310875932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGNR3AA |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THÉP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON STEEL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862853616 |
| 邮箱 | thangnn@thepsaigon.vn |
| 传真 | 02862853611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.94M |
| 日本 | 11 | $1.42M |
| 韩国 | 5 | $421.5K |
| 中国台湾 | 1 | $144.6K |
| 保加利亚 | 3 | $94.2K |
| 西班牙 | 2 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 11 | $1.42M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 4 | $842.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| ECOLINE | 哈萨克斯坦 | 5 | $421.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $361.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $230.5K | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Sino Loyal International Cooperation Ltd. | 中国 | 1 | $176.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| TAIWAN HOIST & CRANE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $144.6K | 电动滑轮提升机、升降机零件 |
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $93.2K | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| Balkansko Echo EOOD | 保加利亚 | 2 | $51.2K | 电动滑轮提升机、其他升降机械 |
| Wuhan Vohoboo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $128.4K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电动滑轮提升机 | ECOLINE | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 电动滑轮提升机 | ECOLINE | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 电动滑轮提升机 | ECOLINE | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 电动滑轮提升机 | ECOLINE | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 电动滑轮提升机 | ECOLINE | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 电动滑轮提升机 | ECOLINE | 韩国 | $10.0K |
| 2026-01-12 | 电动滑轮提升机 | BALKANSKO ECHO EOOD | 保加利亚 | $23.8K |
| 2026-01-06 | 热轧合金钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $11.4K |
| 2026-01-06 | 热轧合金钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-06 | 热轧合金钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $7.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 运输起重机 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $38.7K |
| 2025-12-10 | 运输起重机 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $39.0K |
| 2025-12-10 | 运输起重机 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $50.7K |