Saigon Steel Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电动滑轮提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THéP SàI GòN

38
进口笔数
1
出口笔数
$4.06M
进口金额
$128.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-10
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $503.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $364.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $287.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 1 笔出口 $128.4K · 1 笔2026-01进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $503.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $364.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $287.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 1 笔出口 $128.4K · 1 笔2026-01进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310875932
企查查编码QVNPGNR3AA
成立日期2011-05-24
联系地址170N Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THÉP SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON STEEL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址170N Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02862853616
邮箱thangnn@thepsaigon.vn
传真02862853611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本138亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842511电动滑轮提升机
722540热轧合金钢板
730210铁道钢轨
720837热轧钢卷
850152750W-75kW交流电机
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
722870合金钢型材
8431108425机械零件
72083610mm以上热轧钢卷

出口

HS 编码产品
842619运输起重机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.94M
日本11$1.42M
韩国5$421.5K
中国台湾1$144.6K
保加利亚3$94.2K
西班牙2$39.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$128.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Itochu Steel Inc.日本11$1.42M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Baogang Zhanbo International Trade Ltd.中国4$842.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
ECOLINE哈萨克斯坦5$421.5K混合调味料、其他食品制剂
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$361.5K热轧钢卷、热轧钢卷
HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国香港1$230.5K10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材
Sino Loyal International Cooperation Ltd.中国1$176.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
TAIWAN HOIST & CRANE CO LTD中国台湾1$144.6K电动滑轮提升机、升降机零件
Whoo Pte. Ltd.新加坡2$93.2K铁道钢轨、加强石制瓦片
Balkansko Echo EOOD保加利亚2$51.2K电动滑轮提升机、其他升降机械
Wuhan Vohoboo Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$18.8K电动滑轮提升机、土方机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charm Ming Global Co., Ltd.越南1$128.4K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21电动滑轮提升机ECOLINE韩国$11.5K
2026-04-21电动滑轮提升机ECOLINE韩国$10.0K
2026-04-21电动滑轮提升机ECOLINE韩国$16.5K
2026-04-21电动滑轮提升机ECOLINE韩国$16.5K
2026-04-21电动滑轮提升机ECOLINE韩国$11.5K
2026-04-21电动滑轮提升机ECOLINE韩国$10.0K
2026-01-12电动滑轮提升机BALKANSKO ECHO EOOD保加利亚$23.8K
2026-01-06热轧合金钢板MARUBENI ITOCHU STEEL INC日本$11.4K
2026-01-06热轧合金钢板MARUBENI ITOCHU STEEL INC日本$4.9K
2026-01-06热轧合金钢板MARUBENI ITOCHU STEEL INC日本$7.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10运输起重机Charm Ming Global Co., Ltd.越南$38.7K
2025-12-10运输起重机Charm Ming Global Co., Ltd.越南$39.0K
2025-12-10运输起重机Charm Ming Global Co., Ltd.越南$50.7K

相关企业 · 同类产品

Saigon Steel Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →