Viet Quang Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Quang
6
进口笔数
6
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-11-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304105727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85VHPG3 |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | 1/43 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT QUANG |
| 企业英文名称 | Viet Quang Import - Export Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/43 Hoàng Việt, Khu phố 1, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu; nông sản sơ chế; lương thực thực phẩm; đồng dùng cá nhân và gia đình; đồ giải trí gia đình, đồ điện gia dụng. Mua bán vật liệu xây dựng, phân bón, bao bì, thiết bị điện, điện tử, máy móc thiết bị ngành công - nông nghiệp và phụ tùng thay thế, máy móc thiết bị văn phòng. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô và phương tiện thủy nội địa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $651.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $518.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kweegee | 澳大利亚 | 6 | $1.14M | 其他小麦及混合麦 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Men Sarun Flour Factory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $651.9K | 其他小麦及混合麦 |
| b229564147efbd96cf09e394d77b0b0b | 3 | $518.2K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他小麦及混合麦 | KWEEGEE | 澳大利亚 | $152.4K |
| 2025-04-22 | 其他小麦及混合麦 | Kweegee | 澳大利亚 | $163.8K |
| 2024-03-22 | 其他小麦及混合麦 | Kweegee | 澳大利亚 | $185.9K |
| 2023-10-16 | 其他小麦及混合麦 | Kweegee | 澳大利亚 | $217.5K |
| 2023-06-10 | 其他小麦及混合麦 | Kweegee | 澳大利亚 | $216.4K |
| 2023-03-14 | 其他小麦及混合麦 | Kweegee | 澳大利亚 | $204.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他小麦及混合麦 | MEN SARUN FLOUR FACTORY LTD | 柬埔寨 | $157.9K |
| 2025-04-28 | 其他小麦及混合麦 | MEN SARUN FLOUR FACTORY LTD | 柬埔寨 | $169.0K |
| 2024-03-27 | 其他小麦及混合麦 | MEN SARUN FLOUR FACTORY LTD | 柬埔寨 | $191.3K |
| 2023-10-19 | 其他小麦及混合麦 | MEN SARUN FLOUR FACTORY CO.,LTD | 越南 | $222.4K |
| 2023-06-16 | 其他小麦及混合麦 | MEN SARUN FLOUR FACTORY CO.,LTD | 越南 | $221.2K |
| 2023-03-18 | 其他小麦及混合麦 | Men Sarun Flour Factory Co., Ltd. | 越南 | $208.3K |