K9 Dental & Medical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y - NHA KHOA K9
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$578.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316216446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGTYMJ5 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 214/19/22B Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y - NHA KHOA K9 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng V1002, Tầng 10, Citilight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938838227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $410.9K |
| 加拿大 | 4 | $138.0K |
| 中国香港 | 1 | $23.6K |
| 土耳其 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Global | 越南 | 6 | $572.5K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Atadent International Sağlık Hizmetleri | 土耳其 | 1 | $6.3K | 牙科粘固剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 加拿大 | $6.4K |
| 2026-03-27 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 加拿大 | $17.5K |
| 2026-03-27 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 加拿大 | $11.4K |
| 2026-03-27 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 加拿大 | $181 |
| 2026-03-27 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-02-04 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 美国 | $3.7K |
| 2026-02-04 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 美国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 美国 | $14.0K |
| 2026-02-04 | 牙科粘固剂 | FOCUS GLOBAL | 美国 | $11.3K |
| 2026-02-04 | 其他牙科器械 | FOCUS GLOBAL | 加拿大 | $277 |