Brothers Information Technology Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC BROTHERS
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315645763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY0K0TA |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | 147 Đường số 10, Khu Nam Quang 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC BROTHERS |
| 企业英文名称 | BROTHERS INFORMATION TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147 Đường số 10, Khu Nam Quang 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0936500477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meikede Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 非磁带视频设备、车载收音录音机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-18 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-09-27 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-09-27 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $935 |
| 2024-09-27 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $935 |
| 2024-09-27 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-09-27 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-27 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-09-27 | 非CRT显示器 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-09-27 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MEKEDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |