Vietnam Hokkaido Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOKKAIDO VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$424.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109090883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78NPUWX |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Phòng 606, Tầng 6, Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOKKAIDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HOKKAIDO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439364552 |
| 邮箱 | milkhokkaido.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $424.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | 26 | $365.1K | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
| Monomaru Corporation | 日本 | 5 | $51.2K | 发酵饮料、1-6%脂肪乳品 |
| TSUKUBA DAIRY PRODUCT CO., LTD | 日本 | 1 | $8.0K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他非酒精饮料 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $902 |
| 2026-03-05 | 其他非酒精饮料 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 1-6%脂肪乳品 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $700 |
| 2026-03-05 | 其他非酒精饮料 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 其他非酒精饮料 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-03-05 | 酸奶 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 酸奶 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 1-6%脂肪乳品 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-02-24 | 其他非酒精饮料 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-02-24 | 1-6%脂肪乳品 | Hokuren Trading Co., Ltd. | 日本 | $715 |