ELECTRIC 3T AUTOMATIC JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA 3T ELECTRIC
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.4K
进口金额
$16.7K
出口金额
2023-01-03
最近进口
2023-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106849001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS5Q7RP |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Số 25, Ngõ 12, Đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA 3T ELECTRIC |
| 企业英文名称 | ELECTRIC 3T AUTOMATIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất D15, Khu tái định cư LK19a, LK19b, X7, P, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84969289386 |
| 邮箱 | ketoan3telectric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 铝电解电容、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 电力控制板 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $413 |
| 2023-01-03 | 其他电气开关 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $615 |
| 2023-01-03 | 铝电解电容 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $360 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他钢铁结构体 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2023-12-26 | 其他钢铁结构体 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.4K |