GREEN BIOLOGY ENERGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NăNG LượNG SINH HọC XANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$422.2K
出口金额
—
最近进口
2023-02-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315218754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SRK47K |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 4/13/5 Đường số 3, Khu phố 5, Tổ 17, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SINH HỌC XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 591 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837273089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $422.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 4 | $422.2K | 其他牛脂、改性油脂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $106.5K |
| 2023-02-01 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $107.4K |
| 2023-01-05 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $102.0K |
| 2023-01-03 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $106.3K |