ACC Integrated Solutions International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tích Hợp Quốc Tế Acc
11
进口笔数
0
出口笔数
$212.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105754149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT2QMQB |
| 成立日期 | 2011-12-28 |
| 联系地址 | Số 73, ngõ 264/15 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÍCH HỢP QUỐC TẾ ACC |
| 企业英文名称 | ACC INTEGRATED SOLUTIONS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73, ngõ 264/15 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02422416531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $200.0K |
| 中国 | 8 | $11.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARG Design, LLC | 以色列 | 1 | $115.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| ARG DESIGN LLC | 中国香港 | 1 | $84.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Esunstar | 中国 | 2 | $7.7K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| SHENZHEN XINKE KAIBANG COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.0K | 通信设备零件、通信设备 |
| BEIJER ELECTRONICS CORP | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 通信设备、电力控制板 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $828 | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Winner Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 数据处理机、8471机器零件 |
| ASCENDTEK ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | 1 | $260 | 处理器及控制器、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他自动数据处理部件 | ASCENDTEK ELECTRONICS, INC. | 中国 | $260 |
| 2025-11-17 | 已装配物镜 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-17 | 其他电视摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $618 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | ARG DESIGN LLC | 以色列 | $24.0K |
| 2025-11-03 | 通信设备 | ARG DESIGN LLC | 以色列 | $25.1K |
| 2025-11-03 | 通信设备零件 | ARG DESIGN LLC | 以色列 | $6.8K |
| 2025-11-03 | 通信设备零件 | ARG DESIGN LLC | 以色列 | $15.3K |
| 2025-11-03 | 通信设备零件 | ARG DESIGN LLC | 以色列 | $8.5K |
| 2025-11-03 | 通信设备 | ARG DESIGN LLC | 以色列 | $5.0K |
| 2024-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN XINKE KAIBANG COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |