BDE Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị B.D.E
143
进口笔数
1
出口笔数
$1.73M
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-04-17
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105423394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFCN4Y8 |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Phương Hạnh, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E |
| 企业英文名称 | B.D.E EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Hạnh, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84433132035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 290543 | 甘露醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $801.5K |
| 俄罗斯 | 17 | $363.6K |
| 韩国 | 45 | $269.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $74.8K |
| 美国 | 19 | $68.4K |
| 德国 | 20 | $55.4K |
| 中国台湾 | 26 | $40.9K |
| 英国 | 25 | $23.6K |
| 波兰 | 9 | $9.4K |
| 西班牙 | 16 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNA Technology LLC | 俄罗斯 | 10 | $244.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Intron Biotechnology Inc. | 韩国 | 30 | $194.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.2K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| DNA Technology | 俄罗斯 | 7 | $119.3K | 其他诊断试剂 |
| Serva Electrophoresis GmbH | 德国 | 15 | $85.0K | 其他诊断试剂、塑料管 |
| Thistle Scientific Ltd. | 英国 | 9 | $29.4K | 色谱仪、切片机零件 |
| Nippon Genetics Europe GmbH | 德国 | 10 | $26.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Thistle Scientific Ltd. | 中国 | 6 | $8.8K | 其他诊断试剂、非电气机械零件 |
| Abbexa Ltd. | 英国 | 4 | $4.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| THISTLE SCIENTIFIC LTD | 中国台湾 | 6 | $2.5K | 其他诊断试剂、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNA Technology LLC | 俄罗斯 | 1 | $18.6K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 其他功能机器 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 波兰 | $377 |
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 中国台湾 | $42 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 英国 | $232 |
| 2026-03-17 | 其他实验室玻璃器皿 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 英国 | $116 |
| 2026-03-17 | 其他功能机器 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 波兰 | $188 |
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 英国 | $106 |
| 2026-03-17 | 色谱仪 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 英国 | $267 |
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 中国台湾 | $117 |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 中国台湾 | $414 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 灌装封口机 | DNA TECHNOLOGY LLC | 俄罗斯 | $18.6K |