BDE Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị B.D.E

143
进口笔数
1
出口笔数
$1.73M
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-04-17
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-05进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-05进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105423394
企查查编码QVNCFCN4Y8
成立日期2011-07-25
联系地址Thôn Phương Hạnh, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E
企业英文名称B.D.E EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Hạnh, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84433132035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902720色谱仪
847989其他功能机器
842119其他离心机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
841934农产品干燥机
847982混合机
902789分析仪器
290543甘露醇

出口

HS 编码产品
842230灌装封口机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$801.5K
俄罗斯17$363.6K
韩国45$269.2K
澳大利亚4$74.8K
美国19$68.4K
德国20$55.4K
中国台湾26$40.9K
英国25$23.6K
波兰9$9.4K
西班牙16$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$18.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNA Technology LLC俄罗斯10$244.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Intron Biotechnology Inc.韩国30$194.1K其他诊断试剂、诊断试剂
Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd.中国5$122.2K工业干燥机、工业干燥设备
DNA Technology俄罗斯7$119.3K其他诊断试剂
Serva Electrophoresis GmbH德国15$85.0K其他诊断试剂、塑料管
Thistle Scientific Ltd.英国9$29.4K色谱仪、切片机零件
Nippon Genetics Europe GmbH德国10$26.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Thistle Scientific Ltd.中国6$8.8K其他诊断试剂、非电气机械零件
Abbexa Ltd.英国4$4.0K其他诊断试剂、诊断试剂
THISTLE SCIENTIFIC LTD中国台湾6$2.5K其他诊断试剂、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNA Technology LLC俄罗斯1$18.6K灌装封口机

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他诊断试剂THISTLE SCIENTIFIC LTD中国$1.7K
2026-03-17其他功能机器THISTLE SCIENTIFIC LTD波兰$377
2026-03-17其他诊断试剂THISTLE SCIENTIFIC LTD中国台湾$42
2026-03-17其他塑料制品THISTLE SCIENTIFIC LTD英国$232
2026-03-17其他实验室玻璃器皿THISTLE SCIENTIFIC LTD英国$116
2026-03-17其他功能机器THISTLE SCIENTIFIC LTD波兰$188
2026-03-17其他诊断试剂THISTLE SCIENTIFIC LTD英国$106
2026-03-17色谱仪THISTLE SCIENTIFIC LTD英国$267
2026-03-17其他诊断试剂THISTLE SCIENTIFIC LTD中国台湾$117
2026-03-17静止变流器THISTLE SCIENTIFIC LTD中国台湾$414

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17灌装封口机DNA TECHNOLOGY LLC俄罗斯$18.6K

相关企业 · 同类产品

BDE Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →