Hua Ke SX TM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - SX HUA KE
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$323.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703021873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPPB7WN |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1840, Tờ bản đồ số 24, Đường VĐ4, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - SX HUA KE |
| 企业英文名称 | HUA KE SX - TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1840, Tờ bản đồ số 24, Đường VĐ4, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84365378839 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $323.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 23 | $196.0K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $77.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Truong Ty Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.0K | 聚氨酯、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $687 |
| 2025-09-23 | 测量仪器 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-09-23 | 测量仪器 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-23 | 金属加工机刀 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-09-23 | 测量仪器 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-23 | 温控处理零件 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $703 |
| 2025-09-23 | 温控处理零件 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $939 |
| 2025-09-18 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $687 |