Quang Nghia Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUảNG NGHĩA
34
进口笔数
31
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301270109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0PE0M3 |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | khu Tân Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUẢNG NGHĨA |
| 企业英文名称 | QUANG NGHIA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu Tân Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | 0852955238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $617.8K |
| 中国 | 31 | $293.8K |
| 捷克 | 5 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $495.0K | 太阳镜、其他眼镜 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 13 | $375.3K | 太阳镜、其他眼镜 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $108.6K | 塑料眼镜架、其他眼镜 |
| Optical Weilan Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 10 | $78.7K | 其他钢铁制品 |
| Shaoxing Wenyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 气体过滤机械、自粘塑料卷 |
| Outlook International Group (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他铅晶玻璃器 |
| Lancer Optical Vietnam Co., Ltd. | 捷克 | 4 | $2.0K | 玻璃珠及仿制品 |
| Lancer Optical Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $546 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $547.9K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $534.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.8K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-17 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | — | $2.7K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.2K |