Tam Xuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAM XUâN
97
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310073449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ5Q7C8 |
| 成立日期 | 2010-06-05 |
| 联系地址 | 150/8 Đặng Văn Ngữ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM XUÂN |
| 企业英文名称 | tam xuan company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150/8 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842839914594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.33M |
| 泰国 | 26 | $478 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solbar Ningbo Protein Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.65M | 蛋白浓缩物、蛋白质衍生物 |
| Qingdao Pacwell Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $456.0K | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Solbar Ningbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.6K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| Tai'an City Haoxiang Wine Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 利口酒 |
| Vestey Foods International Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 冷冻马铃薯制品、冻鲭鱼 |
| Shandong Tianbo Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.7K | 食品香料、混合调味料 |
| Jining Nature Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.7K | 食品香料、混合调味料 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 26 | $478 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Zibo Yafan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 人造香肠肠衣、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-03-18 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-18 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-02-11 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-02-11 | 蛋白浓缩物 | SOLBAR NINGBO PROTEIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2 |