HS Vietnam Equipment Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 活性碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị HS VIệT NAM

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$37.5K
出口金额
—
最近进口
2023-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0108396903
企查查编码QVNU3RW9U6
成立日期2018-08-09
联系地址Số 10-B3, khu tập thể Quân đội, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ HS VIỆT NAM
企业英文名称HS VIET NAM EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84987886861
邮箱thietbi.hsvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
380210活性碳
382450非耐火灰浆
391723硬质PVC管
391740塑料管件
730630焊接钢管
730820钢结构及塔架
841459其他风扇
841480其他气泵
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$37.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南2$37.5K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-31钢结构及塔架MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$15.6K
2023-07-31电气装置零件MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$5.5K
2023-07-31其他风扇MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$8.3K
2023-07-31焊接钢管MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$4.6K
2023-07-31塑料管件MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$511
2023-07-31其他气泵MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$831
2023-07-31硬质PVC管MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$639
2023-07-27非耐火灰浆MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$938
2023-07-19活性碳MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$639

相关企业 · 同类产品

HS Vietnam Equipment Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →