Phuong Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phương Phát

339
进口笔数
4
出口笔数
$7.67M
进口金额
$471.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-13
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $315.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 9 笔出口 $471.9K · 4 笔2024-01进口 $54.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $293.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $240.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $407.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $465.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $571.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $627 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $330.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $830.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $315.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 9 笔出口 $471.9K · 4 笔2024-01进口 $54.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $293.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $240.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $407.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $465.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $571.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $627 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $330.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $830.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302218267
企查查编码QVNAQGD35F
成立日期2001-01-30
联系地址Lầu 6, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG PHÁT
企业英文名称Công ty TNHH Phương Phát
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 6, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84915618237
邮箱ecom@passifloresbeauty.com
传真+842839104784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330300香水
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
392610塑料文具
330420眼妆品
48194040厘米以下纸袋
392640塑料装饰品
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
330300香水
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330710剃须用品
330720个人除臭剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国220$4.32M
意大利139$2.76M
中国121$304.2K
日本33$113.9K
韩国69$73.4K
毛里求斯25$33.6K
德国66$20.0K
捷克17$12.0K
西班牙9$7.0K
墨西哥19$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士4$471.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dolce & Gabbana Beauty S.r.l.意大利52$2.44M香水、唇部化妆品
Interparfums S.A.法国47$2.24M香水、个人除臭剂
L Beauty Pte. Ltd.新加坡63$1.27M其他护肤品、眼妆品
Clarins Pte. Ltd.新加坡74$1.14M其他护肤品、皮肤清洁剂
Panier des Sens SAS法国14$187.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Caudalie S.A.S.法国7$118.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Dolce & Gabbana Beauty S.r.l.韩国7$7.4K眼妆品、其他护肤品
Your Partner韩国15$5.2K塑料文具、塑料装饰品
Dolce & Gabbana Beauty S.r.l.中国7$3.2K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Interparfums, Inc.法国8$1.4K香水、蜡烛

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simex Trading AG瑞士4$471.9K香水、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品L BEAUTY PTE LTD法国$2.0K
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD法国$137
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD意大利$8.8K
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD意大利$19.2K
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD法国$145
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD法国$6.8K
2026-04-24其他护肤品L BEAUTY PTE LTD法国$2.6K
2026-04-24眼妆品L BEAUTY PTE LTD德国$128
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD法国$70
2026-04-24化妆粉L BEAUTY PTE LTD法国$70

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$6.1K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$5.0K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$1.3K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$1.7K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$320
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$1.8K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$1.0K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$3.1K
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$640
2023-12-13香水SIMEX TRADING AG瑞士$1.1K

相关企业 · 同类产品

Phuong Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →