Phuong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phương Phát
339
进口笔数
4
出口笔数
$7.67M
进口金额
$471.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-13
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302218267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQGD35F |
| 成立日期 | 2001-01-30 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | Công ty TNHH Phương Phát |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84915618237 |
| 邮箱 | ecom@passifloresbeauty.com |
| 传真 | +842839104784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 220 | $4.32M |
| 意大利 | 139 | $2.76M |
| 中国 | 121 | $304.2K |
| 日本 | 33 | $113.9K |
| 韩国 | 69 | $73.4K |
| 毛里求斯 | 25 | $33.6K |
| 德国 | 66 | $20.0K |
| 捷克 | 17 | $12.0K |
| 西班牙 | 9 | $7.0K |
| 墨西哥 | 19 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $471.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolce & Gabbana Beauty S.r.l. | 意大利 | 52 | $2.44M | 香水、唇部化妆品 |
| Interparfums S.A. | 法国 | 47 | $2.24M | 香水、个人除臭剂 |
| L Beauty Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $1.27M | 其他护肤品、眼妆品 |
| Clarins Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.14M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Panier des Sens SAS | 法国 | 14 | $187.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Caudalie S.A.S. | 法国 | 7 | $118.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dolce & Gabbana Beauty S.r.l. | 韩国 | 7 | $7.4K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Your Partner | 韩国 | 15 | $5.2K | 塑料文具、塑料装饰品 |
| Dolce & Gabbana Beauty S.r.l. | 中国 | 7 | $3.2K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Interparfums, Inc. | 法国 | 8 | $1.4K | 香水、蜡烛 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simex Trading AG | 瑞士 | 4 | $471.9K | 香水、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $137 |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 意大利 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 意大利 | $19.2K |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $145 |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 眼妆品 | L BEAUTY PTE LTD | 德国 | $128 |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $70 |
| 2026-04-24 | 化妆粉 | L BEAUTY PTE LTD | 法国 | $70 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $6.1K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $5.0K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $320 |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $1.8K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $1.0K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $3.1K |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $640 |
| 2023-12-13 | 香水 | SIMEX TRADING AG | 瑞士 | $1.1K |