DC & C Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DC&C GROUP
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317435017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTM538B |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | 441/38B Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DC&C GROUP |
| 企业英文名称 | DC&C GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441/38B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0388612120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $2.13M |
| 中国 | 6 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & C International Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.87M | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 2 | $139.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| G & I Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $74.8K | 唇部化妆品、化妆粉 |
| Hankook Cosmetics Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.2K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Guangdong Shanghao Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 眼妆品、化妆刷 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Yuanmei Beauty Apparatuses (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 便携箱盒、化妆刷 |
| QZBM (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 化妆粉扑 |
| Huayi Corp. Oration | 中国 | 1 | $1 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 唇部化妆品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-02-26 | 其他护肤品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-02-26 | 其他护肤品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-02-26 | 其他护肤品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-02-26 | 其他护肤品 | C & C INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.9K |