Hand Viet Production & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非棉刺绣品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bàn Tay Việt
137
进口笔数
139
出口笔数
$111.1K
进口金额
$404.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310477265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX4M434 |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | 08 Bế Văn Đàn, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÀN TAY VIỆT |
| 企业英文名称 | HAND VIET PRODUCTION AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Bế Văn Đàn, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +842838490134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500790 | 其他丝织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 621410 | 丝巾 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 500790 | 其他丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $111.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 114 | $347.8K |
| 韩国 | 13 | $22.0K |
| 越南 | 6 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoya Shoichi Nakamura | 日本 | 45 | $47.7K | 其他丝织物 |
| Shoichi Nakamura | 日本 | 20 | $22.6K | 其他丝织物 |
| Shiho Co., Ltd. | 日本 | 16 | $21.9K | 其他丝织物、非棉刺绣品 |
| Tatsuo Taira | 日本 | 24 | $13.1K | 其他丝织物 |
| Kanoukou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $3.3K | 其他丝织物 |
| PINES | 日本 | 25 | $2.4K | 高强力机织物、非棉刺绣品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiho Co., Ltd. | 日本 | 14 | $110.2K | 非棉刺绣品、其他丝织物 |
| Kyoya Shoichi Nakamura | 日本 | 38 | $82.2K | 非棉刺绣品 |
| Tatsuo Taira | 日本 | 17 | $63.6K | 非棉刺绣品 |
| Maple Pine Ltd. | 日本 | 28 | $50.4K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Mi Jeon Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $22.0K | 非棉刺绣品 |
| Shoichi Nakamura | 日本 | 8 | $19.0K | 非棉刺绣品 |
| SHOICHI NAKAMURA | 6 | $18.5K | 非棉刺绣品 | |
| Wings International | 印度 | 5 | $14.3K | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Kanoukou Co., Ltd. | 日本 | 4 | $8.1K | 非棉刺绣品、其他丝织物 |
| Kyoya Shoichi Nakamura | 越南 | 2 | $6.4K | 非棉刺绣品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | TATSUO TAIRA | 日本 | $240 |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | TATSUO TAIRA | 日本 | $240 |
| 2026-04-14 | 其他丝织物 | Kanoukou Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他丝织物 | Kanoukou Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他丝织物 | Kanoukou Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-04-14 | 其他丝织物 | Kanoukou Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-04-13 | 其他丝织物 | SHOICHI NAKAMURA | 日本 | $550 |
| 2026-04-13 | 其他丝织物 | SHOICHI NAKAMURA | 日本 | $480 |
| 2026-04-13 | 其他丝织物 | SHOICHI NAKAMURA | 日本 | $480 |
| 2026-04-13 | 其他丝织物 | SHOICHI NAKAMURA | 日本 | $550 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $100 |
| 2026-04-24 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $720 |
| 2026-04-24 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $300 |
| 2026-04-07 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $400 |
| 2026-04-07 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $2.6K |
| 2026-04-02 | 非棉刺绣品 | TATSUO TAIRA | 日本 | $250 |
| 2026-04-02 | 非棉刺绣品 | TATSUO TAIRA | 日本 | $800 |
| 2026-04-02 | 非棉刺绣品 | TATSUO TAIRA | 日本 | $600 |
| 2026-03-25 | 非棉刺绣品 | SHOICHI NAKAMURA | — | $600 |