Hand Viet Production & Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 非棉刺绣品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bàn Tay Việt

143
进口笔数
147
出口笔数
$116.9K
进口金额
$425.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
6
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $1.9K · 3 笔出口 $11.1K · 6 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $15.9K · 5 笔2023-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-01进口 $3.4K · 5 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $3.3K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-05进口 $3.3K · 5 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-06进口 $1.2K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-07进口 $870 · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $540 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-11进口 $3.1K · 6 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-01进口 $3.1K · 5 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-02进口 $3.6K · 6 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-04进口 $2.6K · 5 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-06进口 $945 · 2 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-07进口 $5.2K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-09进口 $1.0K · 4 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-10进口 $3.8K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-01进口 $4.0K · 5 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $22.5K · 4 笔2026-04进口 $6.4K · 4 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-05进口 $3.4K · 3 笔出口 $7.0K · 5 笔2026-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $14.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $1.9K · 3 笔出口 $11.1K · 6 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $15.9K · 5 笔2023-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-01进口 $3.4K · 5 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $3.3K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-05进口 $3.3K · 5 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-06进口 $1.2K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-07进口 $870 · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $540 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-11进口 $3.1K · 6 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-01进口 $3.1K · 5 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-02进口 $3.6K · 6 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-04进口 $2.6K · 5 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-06进口 $945 · 2 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-07进口 $5.2K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-09进口 $1.0K · 4 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-10进口 $3.8K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-01进口 $4.0K · 5 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $22.5K · 4 笔2026-04进口 $6.4K · 4 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-05进口 $3.4K · 3 笔出口 $7.0K · 5 笔2026-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $14.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310477265
企查查编码QVNPX4M434
成立日期2010-11-25
联系地址08 Bế Văn Đàn, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÀN TAY VIỆT
企业英文名称HAND VIET PRODUCTION AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址08 Bế Văn Đàn, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+842838490134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500790其他丝织物
540710高强力机织物
581099非棉刺绣品
540110合成纤维缝纫线
621410丝巾
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
581099非棉刺绣品
500790其他丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本143$116.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本118$357.6K
韩国13$22.0K
越南6$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoya Shoichi Nakamura日本45$47.7K其他丝织物
Shoichi Nakamura日本25$28.1K其他丝织物
Shiho Co., Ltd.日本16$21.9K其他丝织物、非棉刺绣品
Tatsuo Taira日本25$13.5K其他丝织物
Kanoukou Co., Ltd.日本7$3.3K其他丝织物
PINES日本25$2.4K高强力机织物、非棉刺绣品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiho Co., Ltd.日本15$118.0K非棉刺绣品、其他丝织物
Kyoya Shoichi Nakamura日本38$82.2K非棉刺绣品
Tatsuo Taira日本18$63.8K非棉刺绣品
Maple Pine Ltd.日本29$50.7K其他风扇、125W以下风扇
SHOICHI NAKAMURA10$30.2K非棉刺绣品
Mi Jeon Co., Ltd.韩国13$22.0K非棉刺绣品
Shoichi Nakamura日本8$19.0K非棉刺绣品
WINGS INTERNATIONAL印度5$14.3K其他女式纺织服装、女式纺织服装
Kanoukou Co., Ltd.日本5$9.5K非棉刺绣品、其他丝织物
Kyoya Shoichi Nakamura越南2$6.4K非棉刺绣品

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他丝织物Shoichi Nakamura日本$400
2026-06-30其他丝织物Shoichi Nakamura日本$330
2026-06-15其他丝织物Shoichi Nakamura日本$640
2026-06-15其他丝织物Shoichi Nakamura日本$660
2026-06-10其他丝织物Tatsuo Taira日本$420
2026-05-26其他丝织物Shoichi Nakamura日本$560
2026-05-26其他丝织物Shoichi Nakamura日本$660
2026-05-05其他丝织物Shoichi Nakamura日本$330
2026-05-05其他丝织物Shoichi Nakamura日本$480
2026-05-04其他丝织物Shoichi Nakamura日本$720

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非棉刺绣品Shiho Co., Ltd.日本$4.8K
2026-06-25非棉刺绣品Shiho Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-22非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$1.0K
2026-06-22非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$300
2026-06-22非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$300
2026-06-22非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$600
2026-06-09非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$2.1K
2026-06-09非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$900
2026-06-09非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$400
2026-06-09非棉刺绣品SHOICHI NAKAMURA—$600

相关企业 · 同类产品

Hand Viet Production & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →