Industrial Equipment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP 269
4
进口笔数
2
出口笔数
$96.2K
进口金额
$10.3K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2025-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901254268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XJUQTY |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà Q16, Đường 2G, KĐT Danatol, Khối Cửa Tiền, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP 269 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà Q16, Đường 2G, KĐT Danatol, Khối Cửa Tiền, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84919828032 |
| 邮箱 | 246snowwhite@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $95.7K |
| 中国 | 1 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon | 美国 | 3 | $95.7K | 测量仪器、测量设备零件 |
| LY Tlanmp Machinery Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $488 | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon | 美国 | 2 | $10.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $864 |
| 2025-02-12 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $5.2K |
| 2024-09-27 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $1.4K |
| 2024-09-27 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $8.4K |
| 2024-09-27 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $41.3K |
| 2024-09-27 | 通信设备 | GEOKON | 美国 | $10.8K |
| 2024-09-27 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $3.3K |
| 2024-09-27 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $13.8K |
| 2024-09-27 | 通信设备 | GEOKON | 美国 | $10.8K |
| 2024-09-17 | 机械密封件 | LY Tlanmp Machinery Co. Ltd. | 中国 | $200 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $5.2K |
| 2024-12-26 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $5.2K |