Dong Nhan Stone Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG NHâN STONE

1
进口笔数
22
出口笔数
$1.8K
进口金额
$239.9K
出口金额
2024-09-11
最近进口
2026-05-20
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号2902181781
企查查编码QVNGD7JD01
成立日期2024-01-04
联系地址khối 10, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒNG NHÂN STONE
企业英文名称DONG NHAN STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址khối 10, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+84904946568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251741大理石子
283650碳酸钙
251749石料颗粒/粉
841480其他气泵
842952360度挖掘机
846490其他矿物加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$71.0K
老挝2$42.9K
中国2$20.9K
斯里兰卡2$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Lao Investment Co., Ltd.老挝1$1.8K切割大理石块

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGR5$74.1K其他化学制剂
Matrix Micron印度4$60.1K其他化学制剂、碳酸钙
Dong Yern Investment Sole Co., Ltd.老挝2$42.9K其他气泵、360度挖掘机
ZJSC Plastics Co., Ltd.中国2$20.9K大理石子
BRG & CO.1$11.1K大理石子、其他化学制剂
Boorugu & Co.印度3$10.9K其他化学制剂、其他乙烯聚合物
PEO CHEM INTERNATIONAL斯里兰卡2$7.3K石料颗粒/粉、石膏灰泥
HTMC GROUP1$4.9K大理石子
UCM CO.1$4.1K其他化学制剂
PCI1$3.6K大理石子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-11切割大理石块Viet Lao Investment Co., Ltd.老挝$1.8K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20石料颗粒/粉PEO CHEM INTERNATIONAL斯里兰卡$3.6K
2026-05-20石料颗粒/粉PEO CHEM INTERNATIONAL斯里兰卡$3.6K
2026-04-23大理石子PCI—$3.6K
2026-04-20其他化学制剂NGR—$4.1K
2026-04-10其他化学制剂NGR—$10.4K
2026-04-10其他化学制剂NGR—$4.1K
2026-03-25其他化学制剂NGR—$7.8K
2026-03-25其他化学制剂NGR—$3.6K
2026-03-25其他化学制剂NGR—$20.0K
2026-03-12大理石子BRG & CO.—$4.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Nhan Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →