Dong Nhan Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG NHâN STONE
1
进口笔数
22
出口笔数
$1.8K
进口金额
$239.9K
出口金额
2024-09-11
最近进口
2026-05-20
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902181781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD7JD01 |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | khối 10, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG NHÂN STONE |
| 企业英文名称 | DONG NHAN STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khối 10, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84904946568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $71.0K |
| 老挝 | 2 | $42.9K |
| 中国 | 2 | $20.9K |
| 斯里兰卡 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Lao Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.8K | 切割大理石块 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGR | 5 | $74.1K | 其他化学制剂 | |
| Matrix Micron | 印度 | 4 | $60.1K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Dong Yern Investment Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $42.9K | 其他气泵、360度挖掘机 |
| ZJSC Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 大理石子 |
| BRG & CO. | 1 | $11.1K | 大理石子、其他化学制剂 | |
| Boorugu & Co. | 印度 | 3 | $10.9K | 其他化学制剂、其他乙烯聚合物 |
| PEO CHEM INTERNATIONAL | 斯里兰卡 | 2 | $7.3K | 石料颗粒/粉、石膏灰泥 |
| HTMC GROUP | 1 | $4.9K | 大理石子 | |
| UCM CO. | 1 | $4.1K | 其他化学制剂 | |
| PCI | 1 | $3.6K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 切割大理石块 | Viet Lao Investment Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 石料颗粒/粉 | PEO CHEM INTERNATIONAL | 斯里兰卡 | $3.6K |
| 2026-05-20 | 石料颗粒/粉 | PEO CHEM INTERNATIONAL | 斯里兰卡 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | PCI | — | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | NGR | — | $4.1K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | NGR | — | $10.4K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | NGR | — | $4.1K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | NGR | — | $7.8K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | NGR | — | $3.6K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | NGR | — | $20.0K |
| 2026-03-12 | 大理石子 | BRG & CO. | — | $4.6K |