PLCTAB High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO PLCTAB
14
进口笔数
0
出口笔数
$62.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316696746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8MWRQK |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | 75/1 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO PLCTAB |
| 企业英文名称 | PLCTAB HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/1 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84378029298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $62.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Diewu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.9K | 8471机器零件、通信设备 |
| Shanghai Tianhe Automation Instrumentation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.8K | 衡器零件、压力测量仪 |
| SHENZHEN SHAREVDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Diewu Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.9K | 通信设备 |
| ShareVDI Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHENZHEN DIEWU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | SHANGHAI TIANHE AUTOMATION INSTRUMENTATION CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHENZHEN DIEWU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | SHANGHAI TIANHE AUTOMATION INSTRUMENTATION CO., LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | SHANGHAI TIANHE AUTOMATION INSTRUMENTATION CO., LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHENZHEN DIEWU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHENZHEN DIEWU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | SHANGHAI TIANHE AUTOMATION INSTRUMENTATION CO., LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHENZHEN DIEWU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHENZHEN DIEWU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |