27 One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên 27
4
进口笔数
204
出口笔数
$3.8K
进口金额
$7.35M
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600103117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33CB597 |
| 成立日期 | 2010-08-03 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 27 |
| 企业英文名称 | 27 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02083844179 |
| 邮箱 | congty27_bqp@vnn.vn |
| 传真 | 02083844144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,904.61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $252 |
| 俄罗斯 | 1 | $220 |
| 印度 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 130 | $5.09M |
| 越南 | 50 | $1.88M |
| 奥地利 | 7 | $134.7K |
| 日本 | 1 | $75.3K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $73.7K |
| 美国 | 5 | $27.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $25.0K |
| 荷兰 | 1 | $21.5K |
| 印度 | 4 | $14.3K |
| 玻利维亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rewell Refractory Zhengzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Vautid GmbH | 德国 | 1 | $252 | 钢铁粉末、功能机器零件 |
| Linxo LLC | 俄罗斯 | 1 | $220 | 静止变流器、冷轧合金钢 |
| 88e0aafa4294388efdf084b15630618d | 1 | $58 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vautid GmbH | 德国 | 184 | $6.91M | 功能机器零件、矿物加工机零件 |
| Vautid Austria GmbH | 德国 | 15 | $286.2K | 功能机器零件、橡塑模具 |
| Kyohei Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $75.3K | 钢铁铸件、钢铁螺钉螺栓 |
| UP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.7K | 功能机器零件、非轻质石油 |
| Wegusta Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $21.5K | 其他钢铁铸件、土方机械零件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 1 | $9.8K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | VAUTID GMBH | 葡萄牙 | $116 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | VAUTID GMBH | 葡萄牙 | $136 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | VAUTID INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $58 |
| 2024-05-08 | 冷轧合金钢 | LLC LINXO | 俄罗斯 | $88 |
| 2024-05-08 | 冷轧合金钢 | LLC LINXO | 俄罗斯 | $132 |
| 2023-07-10 | 矿物棉 | REWELL REFRACTORY ZHENGZHOU CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $50.1K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $38.6K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $293 |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $290 |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $42.8K |
| 2026-04-13 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $87 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | VAUTID GMBH | 德国 | $512 |