Vinahorn Xuan Huy Trading Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thủ Công Mỹ Nghệ Vinahorn Xuân Huy
3
进口笔数
19
出口笔数
$20.7K
进口金额
$10.4K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105944044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M25QSY |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VINAHORN XUÂN HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433853655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960110 | 象牙制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 3 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Said Company | 喀麦隆 | 3 | $20.7K | 动物副产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOW Factory GmbH | 德国 | 19 | $10.4K | 仿制首饰、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 动物副产品 | MULTI SAID COMANY | 喀麦隆 | $6.4K |
| 2024-03-28 | 动物副产品 | MULTI SAID COMANY | 喀麦隆 | $5.5K |
| 2023-06-28 | 动物副产品 | MULTI SAID COMANY | 喀麦隆 | $8.8K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $120 |
| 2026-04-24 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $70 |
| 2026-04-24 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $28 |
| 2026-04-01 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $90 |
| 2026-04-01 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $160 |
| 2026-04-01 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $300 |
| 2026-04-01 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $104 |
| 2026-04-01 | 动物雕刻材料 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $40 |
| 2026-02-14 | 非贱金属仿首饰 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $60 |
| 2026-02-14 | 非贱金属仿首饰 | WOW FACTORY GMBH | 德国 | $200 |