Van Xuan Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vạn Xuân
26
进口笔数
1
出口笔数
$796.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2023-03-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304402913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESQRY58 |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | 194 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẠN XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 194 Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839559999 |
| 邮箱 | vaxco@vantech.pro |
| 官网 | www.vantech.pro |
| 传真 | 0838660066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 852580 | 852580 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $790.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Raysharp Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $598.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hangzhou Meari Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.7K | 其他塑料制品、其他电视摄像机 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| EPROM Data Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.7K | 静止变流器、阴极射线管显示器 |
| SHENZHEN CHANGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.7K | 其他蓄电池 |
| SHENZHEN ORION STAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 工业机器人、其他吸尘器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JoinTech Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 数据处理机、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 通信设备 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $984 |
| 2025-11-12 | 通信设备 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-12 | 静止变流器 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-12 | 通信设备 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-12 | 静止变流器 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-12 | 通信设备 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-12 | 通信设备 | EPROM DATA SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2025-07-24 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-07-24 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-24 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 非磁带视频设备 | JOINTECH ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |