Ngan Hoa Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Ngân Hoa
78
进口笔数
60
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700346596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ38P2HN |
| 成立日期 | 2009-06-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Biên Hoà, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HOA |
| 企业英文名称 | NGAN HOA TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Biên Hoà, Phường Kim Bảng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0912874753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 846594 | 木工机床 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.33M |
| 马来西亚 | 11 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 58 | $1.82M |
| 菲律宾 | 1 | $17.3K |
| 新西兰 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Desu Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $190.7K | 其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ride Sun International Supply Chain Management (Yiwu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.8K | LED光伏照明装置、其他木家具 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.5K | 自粘塑料片、糖果 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.2K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangzhou XingshicaI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.7K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $39.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 摩托车及配件、其他塑料废料 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.7K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $11.4K | 其他印刷品、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 58 | $1.82M | 其他塑料建材、泡沫橡胶板 |
| Bayside Dry Goods Retailing | 菲律宾 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| QM Lining Ltd. | 新西兰 | 2 | $2.9K | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | RIDE SUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (YIWU) CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 玻璃灯具零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $735 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.1K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | INOVAR CONTRACTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.6K |