Ngan Hoa Trading and Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Ngân Hoa

78
进口笔数
60
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $37.6K · 1 笔2023-10进口 $46.1K · 3 笔出口 $38.4K · 2 笔2023-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $103.9K · 3 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $599 · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $87.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-09进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $30.3K · 3 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $126.7K · 5 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $76.4K · 5 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-07进口 $57.6K · 3 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-09进口 $51.7K · 3 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-10进口 $33.9K · 4 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-12进口 $80.1K · 3 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $66.5K · 2 笔2026-03进口 $52.7K · 1 笔出口 $120.2K · 2 笔2026-04进口 $289.1K · 6 笔出口 $39.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $37.6K · 1 笔2023-10进口 $46.1K · 3 笔出口 $38.4K · 2 笔2023-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $42.0K · 1 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $103.9K · 3 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $599 · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $87.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-09进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $30.3K · 3 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $126.7K · 5 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $76.4K · 5 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-07进口 $57.6K · 3 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-09进口 $51.7K · 3 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-10进口 $33.9K · 4 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-12进口 $80.1K · 3 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $66.5K · 2 笔2026-03进口 $52.7K · 1 笔出口 $120.2K · 2 笔2026-04进口 $289.1K · 6 笔出口 $39.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700346596
企查查编码QVNJ38P2HN
成立日期2009-06-24
联系地址Cụm công nghiệp Biên Hoà, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HOA
企业英文名称NGAN HOA TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Biên Hoà, Phường Kim Bảng, Ninh Bình
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话0912874753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
391990自粘塑料片
847989其他功能机器
392043PVC塑料板材
392590其他塑料建材
491199其他印刷品
846594木工机床
854442带接头绝缘电线
940591玻璃灯具零件
940592塑料灯具零件

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392112PVC泡沫板
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.33M
马来西亚11$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚58$1.82M
菲律宾1$17.3K
新西兰2$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Desu Decoration Materials Co., Ltd.中国13$190.7K其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Ride Sun International Supply Chain Management (Yiwu) Co., Ltd.中国4$180.8KLED光伏照明装置、其他木家具
Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd.中国9$157.5K自粘塑料片、糖果
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$132.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd.中国6$129.2K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Guangzhou XingshicaI Import & Export Co., Ltd.中国6$83.7K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
HK Lemon Import & Export Ltd.中国5$39.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd.中国3$36.6K摩托车及配件、其他塑料废料
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南3$33.7K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚11$11.4K其他印刷品、PVC塑料板材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚58$1.82M其他塑料建材、泡沫橡胶板
Bayside Dry Goods Retailing菲律宾1$17.3K其他塑料制品、非办公金属家具
QM Lining Ltd.新西兰2$2.9K其他塑料建材、金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$5.1K
2026-04-29其他玻璃制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$5.1K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$300
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$300
2026-04-28非玻塑灯具零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$16.8K
2026-04-28塑料灯具零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$300
2026-04-28非玻塑灯具零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物RIDE SUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (YIWU) CO LTD中国$20.0K
2026-04-28塑料灯具零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$300
2026-04-28玻璃灯具零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$735

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$3.4K
2026-04-17其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$17.3K
2026-04-17其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$14.6K
2026-04-17其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$4.0K
2026-03-31其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$12.0K
2026-03-31其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$3.8K
2026-03-31其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$32.0K
2026-03-31其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$5.3K
2026-03-31其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$18.1K
2026-03-31其他塑料建材INOVAR CONTRACTS SDN. BHD.马来西亚$3.6K

相关企业 · 同类产品

Ngan Hoa Trading and Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →