Agriance Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRIANCE VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316012636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGMFF5N |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRIANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRIANCE VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 6 | $16.6K |
| 荷兰 | 3 | $15.6K |
| 约旦 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Efal Chemical Industries Ltd. | 秘鲁 | 6 | $16.6K | 蔬菜种子 |
| Efal Chemical Industries Ltd. | 荷兰 | 3 | $15.6K | 其他含油籽仁 |
| Creatives For Fertilizer & Pesticide | 约旦 | 1 | $2 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $0 |
| 2025-06-19 | 其他含油籽仁 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 荷兰 | $6.6K |
| 2025-06-19 | 其他含油籽仁 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-06-19 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2 |
| 2025-03-06 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2 |
| 2025-03-06 | 蔬菜种子 | EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 秘鲁 | $2 |