Dung Son Construction Mechanical & Manufacturing Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Khí Và Chế Tạo Máy Dũng Sơn
1
进口笔数
13
出口笔数
$13.8K
进口金额
$203.2K
出口金额
2024-07-15
最近进口
2025-05-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311929644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR9Q75U |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | 63/15/2 Đường số 9, Khu phố 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ VÀ CHẾ TẠO MÁY DŨNG SƠN |
| 企业英文名称 | DUNG SON CONSTRUCTION MECHANICAL AND MANUFACTURING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/15/2 Đường số 9, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84939731845 |
| 邮箱 | hoadon.dsc@gmail.com |
| 官网 | www.dungson.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $175.0K |
| 越南 | 1 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangli Group Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 数控金属成形机、机械压力机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSCONS Structure Co., Ltd. | 越南 | 13 | $203.2K | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 数控金属折弯机 | YANGLI GROUP CORP ORATION LTD | 中国 | $13.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 无缝钢管 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2025-05-09 | 无缝钢管 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2025-03-11 | 无缝钢管 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2024-07-29 | 无缝钢管 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $30.6K |
| 2024-07-29 | 其他钢铁结构体 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2024-07-29 | 其他钢铁结构体 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2024-07-29 | 无缝钢管 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2024-07-22 | 非木预制建筑 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $29.5K |
| 2024-07-13 | 非木预制建筑 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2024-05-13 | 镀锌钢板 | DSCONS STRUCTURE CO LTD | 柬埔寨 | $7.9K |