BCA Thang Long One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Một Thành Viên BCA-Thăng Long Tại TPHCM
44
进口笔数
3
出口笔数
$486.1K
进口金额
$83.1K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2024-09-06
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100110856-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MJCQKB |
| 成立日期 | 1993-11-12 |
| 联系地址 | 84 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF BCA THANG LONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 84 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839253943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842330 | 称重秤 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $384.0K |
| 德国 | 10 | $46.2K |
| 美国 | 3 | $13.8K |
| 中国 | 5 | $10.6K |
| 新加坡 | 6 | $8.8K |
| 印度 | 11 | $8.6K |
| 韩国 | 3 | $7.4K |
| 西班牙 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $890 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $83.1K |
| 新加坡 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $258.7K | 锂离子电池、通信设备 |
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $100.6K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Minimax Fire Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $48.2K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| HD Fire Protect Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $8.6K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| HAWKS | 印度 | 2 | $6.5K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Guardfire Ltd | 新加坡 | 3 | $6.2K | 制冷压缩机、气体烟雾分析仪 |
| Totalcomp Scales & Components | 美国 | 2 | $6.0K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Hebei Jimeng Highstrength Flang Tubes Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| AQUASYS TECHNIK GmbH | 德国 | 2 | $3.4K | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Fire Protect Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $83.1K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Guardfire Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40 | 制冷压缩机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $540 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $268 |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | JUJING PLASTIC INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $273 |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $81 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 制冷压缩机 | GUARDFIRE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2023-09-02 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $49.3K |
| 2023-09-02 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $32.2K |
| 2023-08-30 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $910 |
| 2023-08-30 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $594 |