MD Tech Vina Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MD TECH VINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTK9UY0 |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MD TECH VINA |
| 企业英文名称 | MD TECH VINA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0936682112 |
| 邮箱 | mdtech.vnn.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.7K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Ningbo Kaba Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 贱金属锁具零件、金属门闭门器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | NINGBO KABA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2025-05-09 | 电力控制板 | NINGBO KABA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2025-05-09 | 金属建筑配件 | NINGBO KABA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2025-05-09 | 其他功能机器 | NINGBO KABA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-05 | 其他功能机器 | H & T KOREA CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-03-05 | 加强橡胶带 | H & T KOREA CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2024-03-05 | 电力控制板 | H & T KOREA CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2024-03-05 | 其他功能机器 | H & T KOREA CO LTD | 韩国 | $2.9K |