Dang Khoa Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐăNG KHOA GREEN
4
进口笔数
0
出口笔数
$75.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200699976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1N5KCE |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Đường Điện Biên Phủ, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐĂNG KHOA GREEN |
| 企业英文名称 | DANG KHOA GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Nguyễn Tư Giản, Khu phố Tân Vĩnh, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0945737168 |
| 邮箱 | ketoaninfo123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 270300 | 泥炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 4 | $75.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floragard Vertriebs GmbH | 德国 | 4 | $75.0K | 泥炭、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 泥炭 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $1.1K |
| 2025-07-28 | 泥炭 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $30.3K |
| 2025-03-18 | 泥炭 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $521 |
| 2025-03-18 | 泥炭 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $14.6K |
| 2024-08-15 | 其他植物产品 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $5.5K |
| 2024-08-15 | 其他植物产品 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $6.8K |
| 2024-08-15 | 其他植物产品 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $252 |
| 2023-08-16 | 其他植物产品 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $533 |
| 2023-08-16 | 其他植物产品 | FLORAGARD VERTRIEBS GMBH | 拉脱维亚 | $15.5K |