Nguyen Phong LS Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 767 笔 · 主营 非塑料人造花果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI NGUYêN PHONG LS

767
进口笔数
0
出口笔数
$9.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-23
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $832.2K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $795.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $748.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $758.4K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $756.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $628.3K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $568.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $649.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $718.0K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $402.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $334.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $832.2K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $795.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $748.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $758.4K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $756.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $628.3K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $568.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $649.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $718.0K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $402.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $334.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900898383
企查查编码QVNF5CCXVK
成立日期2023-10-09
联系地址Số 112B, Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHONG LS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 112B, Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0916057287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本189亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670290非塑料人造花果
392690其他塑料制品
392640塑料装饰品
391990自粘塑料片
950590其他娱乐用品
732399其他钢铁家用品
392330塑料容器
481960纸质办公储物用品
940542LED照明装置
580632其他人造窄幅布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国767$9.04M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd.中国336$3.67M非塑料人造花果、塑料装饰品
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国275$3.64M自粘塑料片、瓷餐具
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国154$1.73M自粘塑料片、塑料地板
Guangxi Hebo Trade Co., Ltd.中国2$6.9K未硫化橡胶片、纸容器制造机

近期贸易明细

进口(共 767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-23其他塑料制品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$13.4K
2025-03-22其他塑料制品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$15.0K
2025-03-19竹编产品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$4.3K
2025-03-19竹编产品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$4.1K
2025-03-19竹编产品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$5.3K
2025-03-19竹编产品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$4.2K
2025-03-19竹编产品PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$3.8K
2025-03-18其他木制品GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$108
2025-03-18其他电动家用器具GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$320
2025-03-18贱金属扣件GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phong LS Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →