Nguyen Phong LS Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 767 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI NGUYêN PHONG LS
767
进口笔数
0
出口笔数
$9.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5CCXVK |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 112B, Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHONG LS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112B, Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0916057287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 189亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 767 | $9.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 336 | $3.67M | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 275 | $3.64M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 154 | $1.73M | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Hebo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 未硫化橡胶片、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-03-22 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-03-19 | 竹编产品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-19 | 竹编产品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-19 | 竹编产品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-19 | 竹编产品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-19 | 竹编产品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-18 | 其他木制品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-03-18 | 其他电动家用器具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-03-18 | 贱金属扣件 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |