Tran E-Car Electric Vehicles Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE ĐIệN TRAN E-CAR
59
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317493668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJA3C5P |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | 1019 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN TRAN E-CAR |
| 企业英文名称 | TRAN E-CAR ELECTRIC VEHICLES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Lý Thường Kiệt, Khóm 15, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84914056595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870290 | 其他运输车辆 |
| 870240 | 电动客运车辆 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.84M | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Jiaxing Leroad Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 车身零件、雪地高尔夫车 |
| Suzhou Eagle Electric Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 雪地高尔夫车、电动客运车辆 |
| Suzhou Eagle Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 转向系统零件、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-23 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-22 | 车辆后视镜 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 车辆后视镜 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-04 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-04 | 车辆悬挂零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-02-04 | 转向系统零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-04 | 转向系统零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 雪地高尔夫车 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | — | $6.0K |