Phu Binh Import Export & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHú BìNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$140.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300773497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RK076S |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 002, đường Phú Bình, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ BÌNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 002, đường Phú Bình, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972787434 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $140.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 带壳栗子、其他食品制剂 |
| Ruili Jinhui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $920 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $920 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JINHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |