PANTHERA HOLDINGS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MERAKI LAND
2
进口笔数
0
出口笔数
$62
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316222986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU6NJFK |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Lầu 1, Số 384 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MERAKI LAND |
| 企业英文名称 | PANTHERA HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02822601188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国香港 | 2 | $62 | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 其他玻璃制品 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-05-15 | 其他木制品 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $6 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $6 |
| 2026-05-15 | 其他纺织制品 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $2 |
| 2026-05-15 | 非植物编织品 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $2 |
| 2026-05-15 | 其他木制品 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $16 |
| 2026-05-15 | 精加工陶瓷 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $12 |
| 2026-05-15 | 其他建筑石料 | CHENG CHUNG DESIGN (H.K.) LTD | 中国 | $18 |