Van Thanh Mattress Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nệm Vạn Thành
42
进口笔数
82
出口笔数
$1.25M
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-08
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301435068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR11U2RV |
| 成立日期 | 1995-02-08 |
| 联系地址 | Số 9 Đường Bùi Cẩm Hổ, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỆM VẠN THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN THANH MATTRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường Bùi Cẩm Hổ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873008666 |
| 邮箱 | info@nemvanthanh.vn |
| 传真 | +842837960806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,168.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $463.7K |
| 中国 | 18 | $382.7K |
| 越南 | 3 | $163.6K |
| 马来西亚 | 4 | $73.6K |
| 泰国 | 2 | $60.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $59.4K |
| 中国台湾 | 3 | $49.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $956.9K |
| 中国 | 17 | $648.4K |
| 中国台湾 | 2 | $69.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IWON International Inc. | 韩国 | 11 | $463.7K | 聚酯短纤、980200 |
| Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $307.3K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Foshan Xinghuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.6K | 其他硫化橡胶制品 |
| CRESTMONT SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $73.6K | 其他形状肥皂、工业脂肪酸 |
| IWON International, Inc. | 泰国 | 2 | $60.4K | 聚酯短纤 |
| PT SINAR CONTINENTAL | 印度尼西亚 | 2 | $59.4K | PVC涂层织物、彩色合成针织布 |
| Esun International (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 其他橡塑机械、玻璃纤维织物 |
| IWON INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 1 | $33.3K | 聚酯短纤、980200 |
| CHYAN FONG MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.3K | 滑轮飞轮、其他钢铁制品 |
| Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 工业自动缝纫机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 越南 | 34 | $758.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yiwu Vanthin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 8 | $434.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 25 | $181.5K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Shandong Zhimeng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.8K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Foshan Xinghuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.1K | 其他硫化橡胶制品 |
| TSANG YEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $69.0K | 其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Tonch International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $22.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 燃烧类香料、发泡床垫 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 聚酯短纤 | IWON International Inc. | 韩国 | $27.6K |
| 2026-05-12 | 聚酯短纤 | IWON International Inc. | 韩国 | $30.5K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-04-15 | 金属加工机刀 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuantian Mattress Machinery Co., Ltd. | 中国 | $560 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $694 |
| 2026-05-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $3.7K |
| 2026-05-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | IS International Sourcing AG | 越南 | $833 |