MOKSA LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOKSA
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318253073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP5P9JQ |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOKSA |
| 企业英文名称 | MOKSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873003919 |
| 邮箱 | jinqifei619@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.221亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $4.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 32 | $4.80M | 唇部化妆品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $97.7K |
| 2026-01-06 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-06 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-01-06 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2025-12-24 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2025-12-24 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-11 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-11 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-12-11 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-11 | 眼妆品 | HANGZHOU WANGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.4K |