Golden Wheat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 850 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LúA VàNG
659
进口笔数
850
出口笔数
$597.14M
进口金额
$49.19M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
93
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700696363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX37XK1F |
| 成立日期 | 2006-03-17 |
| 联系地址 | Số 25, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÚA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN WHEAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842743790 |
| 邮箱 | info@goldenwheat.vn |
| 传真 | +842743790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 303 | $177.55M |
| 阿根廷 | 71 | $133.23M |
| 巴西 | 97 | $114.46M |
| 乌克兰 | 31 | $58.17M |
| 美国 | 35 | $48.90M |
| 印度尼西亚 | 17 | $23.38M |
| 加拿大 | 26 | $17.16M |
| 罗马尼亚 | 4 | $15.14M |
| 保加利亚 | 2 | $3.49M |
| 俄罗斯 | 1 | $2.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 382 | $18.28M |
| 中国香港 | 66 | $13.20M |
| 越南 | 34 | $7.76M |
| 新加坡 | 235 | $6.08M |
| 菲律宾 | 84 | $2.18M |
| 马来西亚 | 20 | $473.5K |
| 泰国 | 6 | $223.3K |
| 几内亚 | 4 | $127.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $51.11M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $47.66M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $19.13M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $14.54M | 其他小麦及混合麦、小麦及混合麦种 |
| Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 71 | $10.10M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| CHS Broadbent Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $5.32M | 其他小麦及混合麦、非种用高粱 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $4.01M | 其他小麦及混合麦、肉粉粒 |
| Qube Grains Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $3.46M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| DDT Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $2.77M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 27 | $64.0K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 116 | $13.92M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| TAK LAI MARINE TRADING CO LTD | 中国香港 | 54 | $12.14M | 小麦粉、碾磨大米 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 83 | $6.46M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 127 | $3.24M | 小麦粉、纯蔗糖 |
| Par International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $2.66M | 小麦粉 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 175 | $2.15M | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
| 77 Times Trading | 菲律宾 | 80 | $1.93M | 小麦粉、食用油脂制品 |
| ASIAN LEADER MARVEL LTD | 中国香港 | 23 | $1.44M | 小麦粉 |
| M'S Pig ACMC (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $284.6K | 大豆油渣、小麦麸皮残渣 |
| YENHER AGRO-PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 15 | $275.8K | 猫狗饲料、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他小麦及混合麦 | CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.64M |
| 2026-06-29 | 饲料产品 | CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.76M |
| 2026-06-29 | 其他小麦及混合麦 | CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | $471.9K |
| 2026-06-29 | 其他小麦及混合麦 | CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.14M |
| 2026-06-16 | 种子分选机 | Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-12 | 工业机器人 | Hubei Homy Trading Co., Ltd. | 中国 | $52.0K |
| 2026-06-11 | 其他玉米 | Bunge Alimentos S.A. | 阿根廷 | $603.2K |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-09 | 其他钢铁管材 | Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 包装机械 | Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | $92.1K |
出口(共 850)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 小麦粉 | 77 Times Trading | 菲律宾 | $773 |
| 2026-06-27 | 其他小麦及混合麦 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $244.9K |
| 2026-06-27 | 小麦粉 | 77 Times Trading | 菲律宾 | $8.1K |
| 2026-06-27 | 小麦粉 | 77 Times Trading | 菲律宾 | $7.4K |
| 2026-06-27 | 小麦粉 | 77 Times Trading | 菲律宾 | $2.9K |
| 2026-06-27 | 小麦粉 | 77 Times Trading | 菲律宾 | $11.4K |
| 2026-06-25 | 小麦麸皮残渣 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-06-22 | 小麦麸皮残渣 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-06-19 | 其他小麦及混合麦 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $717.4K |
| 2026-06-19 | 其他小麦及混合麦 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $273.9K |