Golden Wheat Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 850 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LúA VàNG

659
进口笔数
850
出口笔数
$597.14M
进口金额
$49.19M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
93
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.47M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $644.2K · 7 笔出口 $642.6K · 16 笔2023-11进口 $1.80M · 3 笔出口 $230.1K · 15 笔2023-12进口 $958.3K · 3 笔出口 $738.8K · 20 笔2024-01进口 $8.70M · 10 笔出口 $661.8K · 13 笔2024-02进口 $7.39M · 11 笔出口 $1.19M · 14 笔2024-03进口 $17.99M · 18 笔出口 $326.1K · 14 笔2024-04进口 $13.68M · 32 笔出口 $1.55M · 16 笔2024-05进口 $20.74M · 17 笔出口 $790.5K · 14 笔2024-06进口 $2.50M · 15 笔出口 $925.3K · 23 笔2024-07进口 $1.70M · 7 笔出口 $821.4K · 25 笔2024-08进口 $11.71M · 17 笔出口 $934.9K · 20 笔2024-09进口 $30.27M · 27 笔出口 $1.79M · 23 笔2024-10进口 $26.17M · 34 笔出口 $2.32M · 27 笔2024-11进口 $16.93M · 27 笔出口 $1.93M · 30 笔2024-12进口 $4.93M · 9 笔出口 $962.2K · 22 笔2025-01进口 $9.84M · 14 笔出口 $1.53M · 18 笔2025-02进口 $33.42M · 18 笔出口 $1.30M · 18 笔2025-03进口 $18.07M · 18 笔出口 $1.38M · 30 笔2025-04进口 $12.18M · 13 笔出口 $319.3K · 24 笔2025-05进口 $3.08M · 10 笔出口 $1.53M · 32 笔2025-06进口 $15.44M · 12 笔出口 $863.6K · 32 笔2025-07进口 $12.84M · 17 笔出口 $1.16M · 31 笔2025-08进口 $11.39M · 12 笔出口 $346.7K · 23 笔2025-09进口 $16.02M · 11 笔出口 $578.2K · 27 笔2025-10进口 $4.05M · 15 笔出口 $538.1K · 27 笔2025-11进口 $7.91M · 24 笔出口 $1.40M · 32 笔2025-12进口 $19.66M · 40 笔出口 $485.6K · 32 笔2026-01进口 $23.13M · 19 笔出口 $536.4K · 27 笔2026-02进口 $16.92M · 15 笔出口 $403.7K · 20 笔2026-03进口 $25.48M · 16 笔出口 $2.45M · 31 笔2026-04进口 $45.25M · 12 笔出口 $1.33M · 29 笔2026-05进口 $24.10M · 17 笔出口 $1.70M · 25 笔2026-06进口 $16.26M · 15 笔出口 $1.46M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.47M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $644.2K · 7 笔出口 $642.6K · 16 笔2023-11进口 $1.80M · 3 笔出口 $230.1K · 15 笔2023-12进口 $958.3K · 3 笔出口 $738.8K · 20 笔2024-01进口 $8.70M · 10 笔出口 $661.8K · 13 笔2024-02进口 $7.39M · 11 笔出口 $1.19M · 14 笔2024-03进口 $17.99M · 18 笔出口 $326.1K · 14 笔2024-04进口 $13.68M · 32 笔出口 $1.55M · 16 笔2024-05进口 $20.74M · 17 笔出口 $790.5K · 14 笔2024-06进口 $2.50M · 15 笔出口 $925.3K · 23 笔2024-07进口 $1.70M · 7 笔出口 $821.4K · 25 笔2024-08进口 $11.71M · 17 笔出口 $934.9K · 20 笔2024-09进口 $30.27M · 27 笔出口 $1.79M · 23 笔2024-10进口 $26.17M · 34 笔出口 $2.32M · 27 笔2024-11进口 $16.93M · 27 笔出口 $1.93M · 30 笔2024-12进口 $4.93M · 9 笔出口 $962.2K · 22 笔2025-01进口 $9.84M · 14 笔出口 $1.53M · 18 笔2025-02进口 $33.42M · 18 笔出口 $1.30M · 18 笔2025-03进口 $18.07M · 18 笔出口 $1.38M · 30 笔2025-04进口 $12.18M · 13 笔出口 $319.3K · 24 笔2025-05进口 $3.08M · 10 笔出口 $1.53M · 32 笔2025-06进口 $15.44M · 12 笔出口 $863.6K · 32 笔2025-07进口 $12.84M · 17 笔出口 $1.16M · 31 笔2025-08进口 $11.39M · 12 笔出口 $346.7K · 23 笔2025-09进口 $16.02M · 11 笔出口 $578.2K · 27 笔2025-10进口 $4.05M · 15 笔出口 $538.1K · 27 笔2025-11进口 $7.91M · 24 笔出口 $1.40M · 32 笔2025-12进口 $19.66M · 40 笔出口 $485.6K · 32 笔2026-01进口 $23.13M · 19 笔出口 $536.4K · 27 笔2026-02进口 $16.92M · 15 笔出口 $403.7K · 20 笔2026-03进口 $25.48M · 16 笔出口 $2.45M · 31 笔2026-04进口 $45.25M · 12 笔出口 $1.33M · 29 笔2026-05进口 $24.10M · 17 笔出口 $1.70M · 25 笔2026-06进口 $16.26M · 15 笔出口 $1.46M · 15 笔

工商档案

企业注册号3700696363
企查查编码QVNX37XK1F
成立日期2006-03-17
联系地址Số 25, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÚA VÀNG
企业英文名称GOLDEN WHEAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842743790
邮箱info@goldenwheat.vn
传真+842743790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米
481950纸制包装容器
230230小麦麸皮残渣
121490饲料产品
100390其他大麦
843780谷物加工机械
392690其他塑料制品
681490云母制品
731449涂层钢丝制品

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
230230小麦麸皮残渣
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米
100390其他大麦
210230发酵粉
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚303$177.55M
阿根廷71$133.23M
巴西97$114.46M
乌克兰31$58.17M
美国35$48.90M
印度尼西亚17$23.38M
加拿大26$17.16M
罗马尼亚4$15.14M
保加利亚2$3.49M
俄罗斯1$2.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨382$18.28M
中国香港66$13.20M
越南34$7.76M
新加坡235$6.08M
菲律宾84$2.18M
马来西亚20$473.5K
泰国6$223.3K
几内亚4$127.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡39$51.11M其他玉米、粗棕榈油
CBH Grain Pty Ltd澳大利亚26$47.66M其他小麦及混合麦、其他大麦
ENERFO Pte. Ltd.新加坡19$19.13M大豆油渣、其他玉米
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚19$14.54M其他小麦及混合麦、小麦及混合麦种
Fletcher International Exports Pty Ltd澳大利亚71$10.10M肉粉粒、其他动物产品
CHS Broadbent Pty Ltd澳大利亚24$5.32M其他小麦及混合麦、非种用高粱
Chester Commodities Pty Ltd澳大利亚21$4.01M其他小麦及混合麦、肉粉粒
Qube Grains Pty Ltd澳大利亚19$3.46M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
DDT Holdings Pty Ltd澳大利亚21$2.77M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南27$64.0K纸制包装容器、40厘米以下纸袋

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus TMH Co., Ltd.越南116$13.92M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
TAK LAI MARINE TRADING CO LTD中国香港54$12.14M小麦粉、碾磨大米
Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨83$6.46M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd.新加坡127$3.24M小麦粉、纯蔗糖
Par International Holdings Pte. Ltd.新加坡106$2.66M小麦粉
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨175$2.15M小麦麸皮残渣、猫狗饲料
77 Times Trading菲律宾80$1.93M小麦粉、食用油脂制品
ASIAN LEADER MARVEL LTD中国香港23$1.44M小麦粉
M'S Pig ACMC (Cambodia) Co., Ltd.越南27$284.6K大豆油渣、小麦麸皮残渣
YENHER AGRO-PRODUCTS SDN. BHD.马来西亚15$275.8K猫狗饲料、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他小麦及混合麦CBH Grain Pty Ltd澳大利亚$1.64M
2026-06-29饲料产品CBH Grain Pty Ltd澳大利亚$1.76M
2026-06-29其他小麦及混合麦CBH Grain Pty Ltd澳大利亚$471.9K
2026-06-29其他小麦及混合麦CBH Grain Pty Ltd澳大利亚$1.14M
2026-06-16种子分选机Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$11.4K
2026-06-12工业机器人Hubei Homy Trading Co., Ltd.中国$52.0K
2026-06-11其他玉米Bunge Alimentos S.A.阿根廷$603.2K
2026-06-09阀门龙头Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-09其他钢铁管材Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-09包装机械Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国$92.1K

出口(共 850)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27小麦粉77 Times Trading菲律宾$773
2026-06-27其他小麦及混合麦CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$244.9K
2026-06-27小麦粉77 Times Trading菲律宾$8.1K
2026-06-27小麦粉77 Times Trading菲律宾$7.4K
2026-06-27小麦粉77 Times Trading菲律宾$2.9K
2026-06-27小麦粉77 Times Trading菲律宾$11.4K
2026-06-25小麦麸皮残渣De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$6.8K
2026-06-22小麦麸皮残渣Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$6.8K
2026-06-19其他小麦及混合麦De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$717.4K
2026-06-19其他小麦及混合麦Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$273.9K

相关企业 · 同类产品

Golden Wheat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →