S.6 Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư S.6
15
进口笔数
0
出口笔数
$386.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500583501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMMD056 |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Khánh Tường, Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ S.6 |
| 企业英文名称 | S.6 INVESTMENT JOIN-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khánh Tường, Xã Ninh Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842596555666 |
| 邮箱 | cpdts6@gmail.com |
| 官网 | s6.com.vn |
| 传真 | 02593879966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $340.0K |
| 泰国 | 2 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 11 | $298.0K | 虾及对虾 |
| SR Aquatic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.0K | 虾及对虾 |
| Shrimp Improvement Systems | 美国 | 1 | $23.8K | 虾及对虾 |
| Top Aquaculture Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.8K | 虾及对虾 |
| Shrimp Improvement Systems LLC | 美国 | 1 | $18.2K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $15.2K |
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $15.2K |
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.4K |