Magrisimex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAGRISIMEX
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$427.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108383809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0QP25N |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | liền kề 366, dịch vụ 8, khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAGRISIMEX |
| 企业英文名称 | MAGRISIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | liền kề 366, dịch vụ 8, khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84949976617 |
| 邮箱 | thanhpvt84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $329.5K |
| 泰国 | 2 | $35.3K |
| 中国台湾 | 1 | $20.1K |
| 马来西亚 | 1 | $18.5K |
| 波兰 | 1 | $13.1K |
| 日本 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chonlakij Patanphol Co., Ltd. | 越南 | 4 | $130.4K | 药用植物 |
| Hey Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $70.0K | 药用植物 |
| Lee Joo Hah Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.5K | 药用植物 |
| Best Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.7K | 药用植物、冻去骨牛肉 |
| Koo Brothers Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $30.5K | 药用植物 |
| Bow King Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 药用植物、其他肉桂花 |
| Powerchem (2003) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.7K | 药用植物 |
| Powerchem (2003) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.3K | 加工植物油、混合蔬菜 |
| Hey Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.1K | 药用植物 |
| ASA Karlikowski Glapiak Sp. J. | 波兰 | 1 | $13.1K | 加工植物枝叶、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 药用植物 | KOO BROTHERS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2025-09-15 | 药用植物 | KOO BROTHERS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 越南 | $12.0K |
| 2025-08-05 | 药用植物 | LEE JOO HAH CO LTD | 越南 | $39.8K |
| 2025-07-15 | 药用植物 | HEY FOOD CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2025-06-03 | 药用植物 | POWERCHEM (2003) CO LTD | 泰国 | $18.3K |
| 2025-05-12 | 药用植物 | LEE JOO HAH CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2025-04-18 | 未磨肉桂 | BOW KING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-04-18 | 未磨肉桂 | BOW KING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-04-12 | 药用植物 | POWERCHEM (2003) CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2025-03-12 | 未碾磨香料籽 | MITSUBOSHI PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $11.2K |