Magrisimex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAGRISIMEX

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$427.7K
出口金额
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108383809
企查查编码QVNA0QP25N
成立日期2018-08-01
联系地址liền kề 366, dịch vụ 8, khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAGRISIMEX
企业英文名称MAGRISIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址liền kề 366, dịch vụ 8, khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84949976617
邮箱thanhpvt84@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$329.5K
泰国2$35.3K
中国台湾1$20.1K
马来西亚1$18.5K
波兰1$13.1K
日本1$11.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chonlakij Patanphol Co., Ltd.越南4$130.4K药用植物
Hey Food Co., Ltd.越南4$70.0K药用植物
Lee Joo Hah Co., Ltd.越南2$55.5K药用植物
Best Food Trading Co., Ltd.越南1$36.7K药用植物、冻去骨牛肉
Koo Brothers Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$30.5K药用植物
Bow King Trading Co., Ltd.越南1$20.1K药用植物、其他肉桂花
Powerchem (2003) Co., Ltd.越南1$19.7K药用植物
Powerchem (2003) Co., Ltd.泰国1$18.3K加工植物油、混合蔬菜
Hey Food Co., Ltd.泰国1$17.1K药用植物
ASA Karlikowski Glapiak Sp. J.波兰1$13.1K加工植物枝叶、未磨肉桂

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16药用植物KOO BROTHERS FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$18.5K
2025-09-15药用植物KOO BROTHERS FOOD INDUSTRIES SDN BHD越南$12.0K
2025-08-05药用植物LEE JOO HAH CO LTD越南$39.8K
2025-07-15药用植物HEY FOOD CO LTD越南$17.7K
2025-06-03药用植物POWERCHEM (2003) CO LTD泰国$18.3K
2025-05-12药用植物LEE JOO HAH CO LTD越南$15.8K
2025-04-18未磨肉桂BOW KING TRADING CO LTD中国台湾$12.3K
2025-04-18未磨肉桂BOW KING TRADING CO LTD中国台湾$7.7K
2025-04-12药用植物POWERCHEM (2003) CO LTD越南$19.7K
2025-03-12未碾磨香料籽MITSUBOSHI PHARMACEUTICAL CO LTD日本$11.2K

相关企业 · 同类产品

Magrisimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →