Dong Tam Heat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHIệT ĐồNG TâM
6
进口笔数
0
出口笔数
$50.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304195978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYJ5PC4 |
| 成立日期 | 2006-02-10 |
| 联系地址 | 652/45 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHIỆT ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM HEAT EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 652/45 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84822173628 |
| 邮箱 | dongtamburner@viettel.vn |
| 传真 | 0873046332 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 841690 | 炉用零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $35.6K |
| 意大利 | 2 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.6K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | 2 | $15.0K | 炉用燃烧器、液体燃料炉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-20 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-04-16 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-01-16 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-29 | 液体燃料炉 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $2.7K |
| 2023-11-29 | 液体燃料炉 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $1.9K |
| 2023-11-29 | 炉用碳电极 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $135 |
| 2023-11-29 | 液体燃料炉 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $3.1K |
| 2023-11-29 | 炉用碳电极 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $409 |
| 2023-02-07 | 炉用零件 | F.B.R. Bruciatori S.r.l. | 意大利 | $574 |