Paxpoll Corporation
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PAXPOLL
12
进口笔数
13
出口笔数
$128.0K
进口金额
$488.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-07-11
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107955267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREQXRT5 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | 127 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PAXPOLL |
| 企业英文名称 | PAXPOLL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 127 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842822010689 |
| 官网 | www.paxpoll.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $103.1K |
| 中国 | 8 | $24.7K |
| 美国 | 1 | $100 |
| 印度 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $231.1K |
| 美国 | 4 | $132.9K |
| 加拿大 | 5 | $124.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paxpoll Ltd. | 土耳其 | 1 | $92.4K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Bailing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 其他机器刀具、纺织物处理机 |
| Alsancan Plastik Tekstil ve Metal San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $10.7K | 其他泡沫塑料、其他单丝 |
| Noel Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| 6a2dc2b2470bff67c5f3fc21939077c1 | 1 | $100 | ||
| Bai Hui Yun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Flexituff Ventures International Ltd. | 印度 | 1 | $72 | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Paxpoll China | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品 |
| Paxpoll CN Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6a2dc2b2470bff67c5f3fc21939077c1 | 9 | $257.7K | ||
| Next Bulk Latam S.A. | 意大利 | 2 | $178.7K | 人造纺织袋 |
| Next Bulk Latam SpA | 智利 | 1 | $52.2K | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 聚乙烯袋 | JIANGSU BAILING ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-25 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 美国 | $100 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | PAXPOLL CN CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-24 | 聚乙烯袋 | JIANGSU BAILING ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $29 |
| 2025-09-06 | 其他塑料制品 | PAXPOLL CHINA | 中国 | $20 |
| 2024-11-25 | 可调转椅 | NOEL FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-25 | 可调转椅 | NOEL FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $846 |
| 2024-09-17 | 其他泡沫塑料 | BAI HUI YUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-07-03 | 非家用缝纫机 | PAXPOLL LTD | 土耳其 | $46.2K |
| 2024-07-03 | 非家用缝纫机 | PAXPOLL LTD | 土耳其 | $46.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 美国 | $39.5K |
| 2024-05-28 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 美国 | $10.0K |
| 2024-05-28 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 美国 | $35.2K |
| 2024-04-04 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 加拿大 | $24.9K |
| 2024-02-15 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 加拿大 | $26.0K |
| 2023-10-19 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 加拿大 | $25.5K |
| 2023-08-24 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 加拿大 | $24.8K |
| 2023-08-02 | 人造纺织袋 | — | 智利 | $180 |
| 2023-06-02 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 加拿大 | $23.6K |
| 2023-04-28 | 人造纺织袋 | NEXT BULK INC | 美国 | $24.5K |