HONG PHUC FIRE PREVENTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG CHáY CHữA CHáY HồNG PHúC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202016468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR8S4DU |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Khê (thửa đất số 371A4), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC FIRE PREVENTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vĩnh Khê (thửa đất số 371A4), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84968831926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非农用喷雾器具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁管件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-12 | 焊接钢管 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-12 | 不锈钢管件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-12 | 电气信号装置 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-02 | 焊接钢管 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-02 | 阀门龙头 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-02 | 其他离心泵 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-03-02 | 不锈钢管件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-02 | 螺纹钢制管件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $96 |