Thai Hung Phat Manufacturing & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU THáI HưNG PHáT
- 邮箱1
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109573432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AH0EVF |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 7 hẻm 69B/45/18 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THAI HUNG PHAT MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 hẻm 69B/45/18 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84843333699 |
| 邮箱 | kd.thaihungphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $930.5K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Fuzhou TDRForce Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $266.5K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Wenling Champion Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.4K | 其他功能机器、钢制气罐 |
| Fujian Viking Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.0K | 泵零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.6K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.3K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $64.8K | 非车用柴油机 |
| FUAN BOWEIFU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $62.0K | 其他离心泵 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $47.3K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-24 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $600 |