China Cong Quoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG CườNG QUốC
126
进口笔数
0
出口笔数
$735.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902143899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYHK7DW |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG CƯỜNG QUỐC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Yên Quang, Xã Ngọc Bích(Hết hiệu lực), Nghệ An |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84913339333 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $735.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $162.6K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Hebei Ousia Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 14 | $101.2K | 车辆制动零件、传动轴及曲柄 |
| Hejian Ouda Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $99.3K | 传动轴及曲柄、车辆离合器 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $99.1K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.7K | 车辆制动零件、传动轴及曲柄 |
| Xiamen Tengfei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Xinyi Shenghuyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.6K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Qingdao Hydun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.6K | 5-20吨柴油货车、车桥及零件 |
| Cangzhou Xinjiushun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 传动轴及曲柄、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 排气系统零件 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-01-19 | 传动轴及曲柄 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-01-19 | 传动轴及曲柄 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-19 | 车辆散热器 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2024-01-19 | 排气系统零件 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-01-19 | 传动轴及曲柄 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-19 | 其他车辆零件 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-19 | 变速箱及零件 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-01-19 | 滚珠轴承 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-01-19 | 排气系统零件 | HEJIAN OUDA TRADING CO LTD | 中国 | $45 |