China Cong Quoc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG CườNG QUốC

126
进口笔数
0
出口笔数
$735.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.7K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902143899
企查查编码QVNRYHK7DW
成立日期2022-07-20
联系地址Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG CƯỜNG QUỐC
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Yên Quang, Xã Ngọc Bích(Hết hiệu lực), Nghệ An
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+84913339333
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
870830车辆制动零件
870850车桥及零件
870899其他车辆零件
870840变速箱及零件
870893车辆离合器
400911硫化橡胶管
840999柴油机零件
841330发动机泵
840991火花点火发动机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$735.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd.中国30$162.6K车辆制动零件、其他车辆零件
Hebei Ousia Auto Parts Co., Ltd.中国14$101.2K车辆制动零件、传动轴及曲柄
Hejian Ouda Trading Co., Ltd.中国14$99.3K传动轴及曲柄、车辆离合器
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国17$99.1K柴油机零件、变速箱及零件
Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd.中国8$50.7K车辆制动零件、传动轴及曲柄
Xiamen Tengfei Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$29.2K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Xinyi Shenghuyou Import & Export Co., Ltd.中国2$23.3K变速箱及零件、车桥及零件
Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国6$14.6K其他车辆零件、车辆制动零件
Qingdao Hydun International Trade Co., Ltd.中国4$13.6K5-20吨柴油货车、车桥及零件
Cangzhou Xinjiushun Auto Parts Co., Ltd.中国3$12.9K传动轴及曲柄、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-19排气系统零件HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$45
2024-01-19传动轴及曲柄HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$180
2024-01-19传动轴及曲柄HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$120
2024-01-19车辆散热器HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$52
2024-01-19排气系统零件HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$45
2024-01-19传动轴及曲柄HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$120
2024-01-19其他车辆零件HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$150
2024-01-19变速箱及零件HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$60
2024-01-19滚珠轴承HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$91
2024-01-19排气系统零件HEJIAN OUDA TRADING CO LTD中国$45

相关企业 · 同类产品

China Cong Quoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →