Nam Nui Chua Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Quản lý Nam Núi Chúa
45
进口笔数
1
出口笔数
$354.7K
进口金额
$500
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-09-13
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500562188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC60Q8E |
| 成立日期 | 2012-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ NAM NÚI CHÚA |
| 企业英文名称 | NAM NUI CHUA MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842593770777 |
| 传真 | +842593770888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 749.808亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 11 | $150.5K |
| 意大利 | 8 | $83.6K |
| 印度尼西亚 | 5 | $38.8K |
| 中国 | 9 | $38.0K |
| 保加利亚 | 1 | $11.1K |
| 泰国 | 6 | $8.0K |
| 英国 | 7 | $6.8K |
| 法国 | 2 | $5.3K |
| 尼泊尔 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aman Essentials S.R.L. | 意大利 | 11 | $154.1K | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| Aman Essentials Ltd. | 意大利 | 7 | $83.7K | 非棉针织背心、女式合成泳装 |
| DPMED Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 牙科理发椅、医用家具 |
| Cv Cahaya Pesona International | 印度尼西亚 | 1 | $16.5K | 非办公金属家具、非热带木装饰品 |
| Aman Essentials Ltd. | 葡萄牙 | 2 | $14.3K | 针织头饰、天然软木制品 |
| CV Tarukalpa Dewata | 印度尼西亚 | 3 | $10.5K | 塑料装饰品、非LED电灯 |
| Aman Essentials Ltd. | 美国 | 2 | $8.8K | 其他皮革制品、其他寝具 |
| Newcity (Bangkok) Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $7.8K | 女式化纤内裤、其他人纤针织服装 |
| PIRTS LV SIA | 拉脱维亚 | 3 | $7.1K | 植物制扫帚、其他头饰 |
| Aman Essentials Ltd. | 英国 | 2 | $3.2K | 商业广告材料、真空瓶及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Anand | 越南 | 1 | $500 | 贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | DPMED TECH CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | DPMED TECH CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 其他女式纺织服装 | Aman Essentials S.R.L. | 葡萄牙 | $801 |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | Aman Essentials S.R.L. | 葡萄牙 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他纺织连衣裙 | Aman Essentials S.R.L. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他纺织连衣裙 | Aman Essentials S.R.L. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他女式纺织服装 | Aman Essentials S.R.L. | 葡萄牙 | $801 |
| 2026-04-22 | 其他女式纺织服装 | Aman Essentials S.R.L. | 葡萄牙 | $801 |
| 2026-04-22 | 其他女式纺织服装 | Aman Essentials S.R.L. | 葡萄牙 | $801 |
| 2026-04-22 | 其他女式纺织服装 | Aman Essentials S.R.L. | 葡萄牙 | $801 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 贵金属首饰 | MR ANAND | 越南 | $500 |