Trihung Producing Trading Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trí Hưng
7
进口笔数
139
出口笔数
$345.2K
进口金额
$47.45M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300021435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV6AUXH |
| 成立日期 | 2006-03-16 |
| 联系地址 | ấp Láng Hầm C, Xã Thạnh Xuân, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ HƯNG |
| 企业英文名称 | TRIHUNG PRODUCING TRADING IM-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Láng Hầm C, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Bán buôn thiết bị vật tư, nguyên liệu sản xuất bao bì - Bán buôn canô - GIa công sản xuất mỡ, bột cá; gia công sơ chế mỡ, bột cá; gia công, sản xuất phi lê cá Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903101189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $159.7K |
| 韩国 | 1 | $121.3K |
| 芬兰 | 3 | $64.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $44.10M |
| 日本 | 6 | $2.51M |
| 越南 | 2 | $369.3K |
| 中国香港 | 1 | $214.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Haoyu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.0K | 其他离心机、食品加工机械 |
| Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $121.3K | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Edstachem International Ltd. | 芬兰 | 2 | $38.5K | 其他酶制剂 |
| Zhejiang Longyuan Sifang Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 其他钢铁结构体、食品加工机械 |
| Edstachem International Ltd. | 芬兰 | 1 | $25.7K | 其他酶制剂 |
| Nanjing High Speed & Accurate Gear (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 43 | $15.99M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 22 | $7.71M | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Guangdong Jiesheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $6.01M | 鱼虾粉粒 |
| Guangdong Yueyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.02M | 鱼虾粉粒 |
| Tianjin Jinhualiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.90M | 鱼虾粉粒 |
| China National Chemical Fiber Corp. | 中国 | 6 | $1.80M | 加工亚麻、未焙炒咖啡 |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.71M | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 4 | $1.54M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.09M | 芝麻籽、鱼虾粉粒 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $999.0K | 亚麻籽、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 温控处理零件 | ZHEJIANG LONGYUAN SIFANG MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-06-21 | 其他离心机 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-06-21 | 农产品干燥机 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $560 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2025-02-07 | 塑料包装箱 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | Shizuoka Hansung Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $585.0K |
| 2026-04-16 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $508.5K |
| 2026-04-04 | 鱼虾粉粒 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $489.0K |
| 2026-03-25 | 鱼虾粉粒 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $447.0K |
| 2026-03-18 | 鱼虾粉粒 | GUANGDONG JIESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $405.0K |
| 2026-03-17 | 鱼虾粉粒 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $214.4K |
| 2026-03-16 | 鱼虾粉粒 | GENERTEC INTERNATIONAL CORP | — | $268.0K |
| 2026-03-02 | 鱼虾粉粒 | GUANGDONG JIESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $405.0K |
| 2026-02-04 | 鱼虾粉粒 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $390.0K |
| 2026-01-21 | 鱼虾粉粒 | GUANGDONG JIESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $390.0K |