Trihung Producing Trading Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trí Hưng

7
进口笔数
148
出口笔数
$345.2K
进口金额
$51.48M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 4 笔2024-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $924.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $924.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $939.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 1 笔2025-02进口 $121.3K · 1 笔出口 $884.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 4 笔2025-06进口 $123.0K · 1 笔出口 $770.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $969.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $988.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $944.0K · 3 笔2025-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $1.66M · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $780.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 4 笔2024-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $924.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $924.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $939.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 1 笔2025-02进口 $121.3K · 1 笔出口 $884.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 4 笔2025-06进口 $123.0K · 1 笔出口 $770.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $969.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $988.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $944.0K · 3 笔2025-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $1.66M · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $780.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 6 笔

工商档案

企业注册号6300021435
企查查编码QVNFV6AUXH
成立日期2006-03-16
联系地址ấp Láng Hầm C, Xã Thạnh Xuân, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ HƯNG
企业英文名称TRIHUNG PRODUCING TRADING IM-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ấp Láng Hầm C, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ
经营范围Bán buôn thiết bị vật tư, nguyên liệu sản xuất bao bì - Bán buôn canô - GIa công sản xuất mỡ, bột cá; gia công sơ chế mỡ, bột cá; gia công, sản xuất phi lê cá Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0903101189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
841934农产品干燥机
841990温控处理零件
392310塑料包装箱
841780工业非电炉
842119其他离心机
848340齿轮及变速器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
150420鱼油脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$159.7K
韩国1$121.3K
芬兰3$64.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$46.45M
日本7$3.09M
中国香港2$814.4K
越南2$369.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhoushan Haoyu Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$123.0K其他离心机、食品加工机械
Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国1$121.3K农产品干燥机、温控处理零件
Edstachem International Ltd.芬兰3$64.3K其他酶制剂
Zhejiang Longyuan Sifang Machinery Manufacture Co., Ltd.中国1$35.8K其他钢铁结构体、食品加工机械
Nanjing High Speed & Accurate Gear (Group) Co., Ltd.中国1$850齿轮及变速器、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国43$15.99M葵花籽油渣、粗制葵花/红花油
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国24$8.88M鱼虾粉粒、其他热带木材
Guangdong Jiesheng International Trade Co., Ltd.中国18$6.01M鱼虾粉粒
Kanematsu Corporation日本5$2.12M大豆油渣、咖啡提取物
Guangdong Yueyuan Trading Co., Ltd.中国6$2.02M鱼虾粉粒
China Ctexic Corp. Corporation中国4$2.02M未梳棉纱、未梳棉纱
Tianjin Jinhualiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$1.90M鱼虾粉粒、乳清制品
China National Chemical Fiber Corp.中国6$1.80M加工亚麻、未焙炒咖啡
Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd.中国6$1.71M葵花籽油渣、鱼虾粉粒
AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国5$1.09M芝麻籽、鱼虾粉粒

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30温控处理零件Zhejiang Longyuan Sifang Machinery Manufacture Co., Ltd.中国$35.8K
2025-06-21其他离心机Zhoushan Haoyu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$58.0K
2025-06-21农产品干燥机Zhoushan Haoyu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$65.0K
2025-02-07电力控制板Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$320
2025-02-07电力控制板Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$560
2025-02-07电力控制板Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$480
2025-02-07塑料包装箱Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$87
2025-02-07电力控制板Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$80
2025-02-07电力控制板Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$480
2025-02-07电力控制板Shizuoka Hansung Co., Ltd.韩国$480

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24鱼油脂TONGWEI GROUP CO.,LTD—$160.1K
2026-06-22鱼虾粉粒China Ctexic Corp. Corporation中国$600.0K
2026-06-15鱼虾粉粒Kanematsu Corporation日本$585.0K
2026-06-11鱼油脂TONGWEI GROUP CO.,LTD—$165.0K
2026-06-09鱼油脂Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.—$162.0K
2026-06-08鱼虾粉粒HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING中国香港$600.0K
2026-05-30鱼虾粉粒China National Township Enterprises Co., Ltd.中国$589.5K
2026-05-13鱼虾粉粒China National Township Enterprises Co., Ltd.中国$585.0K
2026-05-02鱼虾粉粒China Ctexic Corp. Corporation中国$579.0K
2026-04-25鱼虾粉粒China National Township Enterprises Co., Ltd.中国$585.0K

相关企业 · 同类产品

Trihung Producing Trading Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →