Green Herbal Long An Corporation
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THảO MộC XANH LONG AN
66
进口笔数
2
出口笔数
$950.5K
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-06
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101882367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QHGE6A |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Lô D8, Đường D2, Khu công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH LONG AN |
| 企业英文名称 | GREEN HERBAL LONG AN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D8, Đường D2, Khu công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84913620063 |
| 邮箱 | info@greenherbal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $526.6K |
| 泰国 | 17 | $218.5K |
| 印度尼西亚 | 9 | $203.5K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $18.0K |
| 美国 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai KK Industry Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $218.5K | 自粘纸板、蜜胺树脂 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 9 | $203.5K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $153.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $107.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Huancheng Toys Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.4K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Zhejiang Zplast Qimei Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.6K | 制鞋机械、金属丝加工机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | 1 | $18.0K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| CN Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $17.4K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 1 | $6.4K | 其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $977 |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $977 |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 纸制包装容器 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 非瓦楞折叠盒 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 纸制包装容器 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 其他塑纺箱盒 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-02-06 | 非瓦楞折叠盒 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-02-06 | 纸制包装容器 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-02-06 | 非瓦楞折叠盒 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-02-06 | 其他锡制品 | SWEETIE ZONE NGUYEN & THAI FAMILY TRUST | — | $6.4K |
| 2025-01-10 | 纸制餐具 | CN TRADING CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-01-10 | 纸制餐具 | CN TRADING CO LTD | 美国 | $512 |