Ky Cravat Mfg. MTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 455 笔 · 主营 85%以上丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT CRAVAT Kỳ
455
进口笔数
275
出口笔数
$2.05M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301426391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKQM766 |
| 成立日期 | 1996-11-22 |
| 联系地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT CRAVAT KỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 08399968246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621510 | 丝质领饰 |
| 621520 | 化纤领带 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 621410 | 丝巾 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 276 | $1.48M |
| 德国 | 155 | $505.1K |
| 越南 | 4 | $22.2K |
| 英国 | 7 | $21.4K |
| 意大利 | 3 | $16.1K |
| 日本 | 4 | $7.5K |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.7K |
| 中国香港 | 2 | $811 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 161 | $5.17M |
| 荷兰 | 10 | $689.8K |
| 英国 | 39 | $559.2K |
| 美国 | 34 | $555.6K |
| 越南 | 10 | $280.2K |
| 加拿大 | 17 | $134.7K |
| 中国 | 8 | $105.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KY Konfektion GmbH | 德国 | 305 | $720.4K | 85%以上丝织物、印花棉布 |
| Zhejiang Vision Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $548.3K | 其他丝织物、85%以上丝织物 |
| Studio Cravat Gmbh | 德国 | 86 | $329.1K | 印花棉布、85%以上丝织物 |
| Mane Enterprises Inc. | 中国 | 27 | $315.6K | 装饰流苏、85%以上丝织物 |
| MANE ENTERPRISES INC | 美国 | 6 | $117.6K | 85%以上丝织物、非织造标签 |
| Mane Enterprises Inc. | 日本 | 2 | $6.1K | 印花棉布 |
| Mane Enterprises Inc. | 美国 | 2 | $2.8K | 纸质服装、未印刷标签 |
| MANE ENTERPRISES INC | 中国香港 | 3 | $2.1K | 纸质服装、非乙烯塑料袋 |
| High Fashion Silk (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $535 | 85%以上丝织物、其他丝织物 |
| Guangdong Apex Essence Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $428 | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KY Konfektion GmbH | 德国 | 176 | $5.06M | 化纤领带、丝质领饰 |
| Studio Cravat Gmbh | 德国 | 48 | $1.25M | 化纤领带、丝质领饰 |
| Mane Enterprises Inc. | 美国 | 19 | $363.0K | 丝质领饰、化纤领带 |
| Zhejiang Vision Textile Co., Ltd. | 英国 | 5 | $229.1K | 丝质领饰、束腰带和束腹裤 |
| CTY TNHH MTV SX CRAVAT KY | 德国 | 2 | $187.2K | 85%以上丝织物、印花棉布 |
| Zhejiang Vision Textile Co., Ltd. | 美国 | 6 | $130.4K | 丝质领饰、化纤领带 |
| Zhejiang Vision Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.1K | 纸质服装、非瓦楞折叠盒 |
| MANE ENTERPRISES INC | 美国 | 9 | $62.2K | 丝质领饰、化纤领带 |
| CTY TNHH MTV SX CRAVAT KY | 越南 | 3 | $58.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| City Know Express Co., Ltd. | 中国 | 3 | $930 | 聚酯长丝织物、85%以上丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $337 |
| 2026-04-27 | 高强力机织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $54 |
| 2026-04-27 | 高强力机织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $715 |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $49 |
| 2026-04-27 | 高强力机织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $54 |
| 2026-04-27 | 高强力机织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $715 |
| 2026-04-27 | 印花棉布 | Studio Cravat Gmbh | 中国 | $289 |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $337 |
| 2026-04-27 | 印花棉布 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $168 |
| 2026-04-27 | 85%以上丝织物 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $46 |
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤领带 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 非丝质领带 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $105 |
| 2026-04-28 | 非棉手帕 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $30 |
| 2026-04-28 | 非丝质领带 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $88 |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非棉手帕 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Studio Cravat Gmbh | 德国 | $90 |