Ky Cravat Mfg. MTV Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 455 笔 · 主营 85%以上丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT CRAVAT Kỳ

455
进口笔数
275
出口笔数
$2.05M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 7 笔出口 $97.9K · 4 笔2023-09进口 $11.0K · 8 笔出口 $101.2K · 6 笔2023-10进口 $22.5K · 13 笔出口 $136.8K · 6 笔2023-11进口 $53.9K · 14 笔出口 $181.9K · 6 笔2023-12进口 $17.3K · 10 笔出口 $267.5K · 8 笔2024-01进口 $64.5K · 10 笔出口 $215.7K · 5 笔2024-02进口 $5.4K · 4 笔出口 $126.5K · 5 笔2024-03进口 $3.4K · 6 笔出口 $162.9K · 6 笔2024-04进口 $16.5K · 15 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-05进口 $40.9K · 17 笔出口 $168.4K · 7 笔2024-06进口 $12.3K · 8 笔出口 $133.8K · 5 笔2024-07进口 $16.2K · 16 笔出口 $97.8K · 5 笔2024-08进口 $30.2K · 9 笔出口 $286.2K · 11 笔2024-09进口 $9.9K · 7 笔出口 $125.4K · 4 笔2024-10进口 $18.0K · 10 笔出口 $126.5K · 6 笔2024-11进口 $44.4K · 12 笔出口 $179.8K · 6 笔2024-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $235.8K · 8 笔2025-01进口 $82.1K · 9 笔出口 $321.3K · 9 笔2025-02进口 $12.4K · 10 笔出口 $115.8K · 4 笔2025-03进口 $14.6K · 10 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-04进口 $19.7K · 15 笔出口 $133.0K · 5 笔2025-05进口 $52.7K · 20 笔出口 $174.7K · 5 笔2025-06进口 $104.1K · 19 笔出口 $233.7K · 7 笔2025-07进口 $438.3K · 21 笔出口 $273.6K · 7 笔2025-08进口 $339.8K · 19 笔出口 $241.0K · 14 笔2025-09进口 $82.4K · 14 笔出口 $298.1K · 12 笔2025-10进口 $91.0K · 21 笔出口 $337.4K · 11 笔2025-11进口 $37.1K · 11 笔出口 $347.7K · 13 笔2025-12进口 $42.1K · 11 笔出口 $173.1K · 7 笔2026-01进口 $11.4K · 9 笔出口 $185.9K · 6 笔2026-02进口 $15.8K · 6 笔出口 $149.3K · 9 笔2026-03进口 $81.6K · 10 笔出口 $170.2K · 8 笔2026-04进口 $96.1K · 20 笔出口 $135.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 7 笔出口 $97.9K · 4 笔2023-09进口 $11.0K · 8 笔出口 $101.2K · 6 笔2023-10进口 $22.5K · 13 笔出口 $136.8K · 6 笔2023-11进口 $53.9K · 14 笔出口 $181.9K · 6 笔2023-12进口 $17.3K · 10 笔出口 $267.5K · 8 笔2024-01进口 $64.5K · 10 笔出口 $215.7K · 5 笔2024-02进口 $5.4K · 4 笔出口 $126.5K · 5 笔2024-03进口 $3.4K · 6 笔出口 $162.9K · 6 笔2024-04进口 $16.5K · 15 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-05进口 $40.9K · 17 笔出口 $168.4K · 7 笔2024-06进口 $12.3K · 8 笔出口 $133.8K · 5 笔2024-07进口 $16.2K · 16 笔出口 $97.8K · 5 笔2024-08进口 $30.2K · 9 笔出口 $286.2K · 11 笔2024-09进口 $9.9K · 7 笔出口 $125.4K · 4 笔2024-10进口 $18.0K · 10 笔出口 $126.5K · 6 笔2024-11进口 $44.4K · 12 笔出口 $179.8K · 6 笔2024-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $235.8K · 8 笔2025-01进口 $82.1K · 9 笔出口 $321.3K · 9 笔2025-02进口 $12.4K · 10 笔出口 $115.8K · 4 笔2025-03进口 $14.6K · 10 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-04进口 $19.7K · 15 笔出口 $133.0K · 5 笔2025-05进口 $52.7K · 20 笔出口 $174.7K · 5 笔2025-06进口 $104.1K · 19 笔出口 $233.7K · 7 笔2025-07进口 $438.3K · 21 笔出口 $273.6K · 7 笔2025-08进口 $339.8K · 19 笔出口 $241.0K · 14 笔2025-09进口 $82.4K · 14 笔出口 $298.1K · 12 笔2025-10进口 $91.0K · 21 笔出口 $337.4K · 11 笔2025-11进口 $37.1K · 11 笔出口 $347.7K · 13 笔2025-12进口 $42.1K · 11 笔出口 $173.1K · 7 笔2026-01进口 $11.4K · 9 笔出口 $185.9K · 6 笔2026-02进口 $15.8K · 6 笔出口 $149.3K · 9 笔2026-03进口 $81.6K · 10 笔出口 $170.2K · 8 笔2026-04进口 $96.1K · 20 笔出口 $135.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0301426391
企查查编码QVNKKQM766
成立日期1996-11-22
联系地址17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT CRAVAT KỲ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话08399968246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
50072085%以上丝织物
520859印花棉布
540710高强力机织物
830890贱金属扣件
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
481850纸质服装
411510组合皮革板材
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
621510丝质领饰
621520化纤领带
621390非棉手帕
621290其他吊带制品
621590非丝质领带
621320棉手帕
621710其他服装配件
621410丝巾
481920非瓦楞折叠盒
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国276$1.48M
德国155$505.1K
越南4$22.2K
英国7$21.4K
意大利3$16.1K
日本4$7.5K
印度尼西亚9$1.7K
中国香港2$811

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国161$5.17M
荷兰10$689.8K
英国39$559.2K
美国34$555.6K
越南10$280.2K
加拿大17$134.7K
中国8$105.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KY Konfektion GmbH德国305$720.4K85%以上丝织物、印花棉布
Zhejiang Vision Textile Co., Ltd.中国11$548.3K其他丝织物、85%以上丝织物
Studio Cravat Gmbh德国86$329.1K印花棉布、85%以上丝织物
Mane Enterprises Inc.中国27$315.6K装饰流苏、85%以上丝织物
MANE ENTERPRISES INC美国6$117.6K85%以上丝织物、非织造标签
Mane Enterprises Inc.日本2$6.1K印花棉布
Mane Enterprises Inc.美国2$2.8K纸质服装、未印刷标签
MANE ENTERPRISES INC中国香港3$2.1K纸质服装、非乙烯塑料袋
High Fashion Silk (Zhejiang) Co., Ltd.中国3$53585%以上丝织物、其他丝织物
Guangdong Apex Essence Textile Co., Ltd.中国5$428彩色棉布100-200克、色织棉布

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KY Konfektion GmbH德国176$5.06M化纤领带、丝质领饰
Studio Cravat Gmbh德国48$1.25M化纤领带、丝质领饰
Mane Enterprises Inc.美国19$363.0K丝质领饰、化纤领带
Zhejiang Vision Textile Co., Ltd.英国5$229.1K丝质领饰、束腰带和束腹裤
CTY TNHH MTV SX CRAVAT KY德国2$187.2K85%以上丝织物、印花棉布
Zhejiang Vision Textile Co., Ltd.美国6$130.4K丝质领饰、化纤领带
Zhejiang Vision Textile Co., Ltd.中国4$104.1K纸质服装、非瓦楞折叠盒
MANE ENTERPRISES INC美国9$62.2K丝质领饰、化纤领带
CTY TNHH MTV SX CRAVAT KY越南3$58.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非乙烯塑料袋
City Know Express Co., Ltd.中国3$930聚酯长丝织物、85%以上丝织物

近期贸易明细

进口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2785%以上丝织物Studio Cravat Gmbh德国$337
2026-04-27高强力机织物Studio Cravat Gmbh德国$54
2026-04-27高强力机织物Studio Cravat Gmbh德国$715
2026-04-2785%以上丝织物Studio Cravat Gmbh德国$49
2026-04-27高强力机织物Studio Cravat Gmbh德国$54
2026-04-27高强力机织物Studio Cravat Gmbh德国$715
2026-04-27印花棉布Studio Cravat Gmbh中国$289
2026-04-2785%以上丝织物Studio Cravat Gmbh德国$337
2026-04-27印花棉布Studio Cravat Gmbh德国$168
2026-04-2785%以上丝织物Studio Cravat Gmbh德国$46

出口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$5.9K
2026-04-28非丝质领带Studio Cravat Gmbh德国$105
2026-04-28非棉手帕Studio Cravat Gmbh德国$30
2026-04-28非丝质领带Studio Cravat Gmbh德国$88
2026-04-28化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$9.1K
2026-04-28化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$2.5K
2026-04-28丝质领饰Studio Cravat Gmbh德国$2.8K
2026-04-28非棉手帕Studio Cravat Gmbh德国$6.1K
2026-04-28化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$3.0K
2026-04-28其他服装配件Studio Cravat Gmbh德国$90

相关企业 · 同类产品

Ky Cravat Mfg. MTV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →