THAO VY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thảo Vy
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101147207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VR081C |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Đường Lê Văn Hiến, Tổ 11, Khu vực 7, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO VY |
| 企业英文名称 | THAO VY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Văn Hiến, Tổ 11, Khu vực 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989416401 |
| 邮箱 | thile1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $659.8K | 其他锯片、金刚石砂轮 |
| Quanzhou Zhongzhi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $306.9K | 非钢制圆锯片、金刚石砂轮 |
| Tangshan Metallurgical Saw Blade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.6K | 其他锯片、非钢制圆锯片 |
| Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.6K | 非钢制圆锯片、金刚石砂轮 |
| Hua Da Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 金刚石砂轮、其他锯片 |
| Xiamen Duke Nano Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| Zhejiang Jialin Pipe Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| QUANZHOU XINRUITE DIAMOND TOOLS CO., LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 金刚石砂轮 |
| Nobleness | 中国 | 1 | $425 | 金刚石砂轮、其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 金刚石砂轮 | Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-01 | 金刚石砂轮 | Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-01 | 金刚石砂轮 | Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-01 | 金刚石砂轮 | Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-01 | 金刚石砂轮 | Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-01 | 金刚石砂轮 | Xiamen Super Cut Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |