Phuong Linh Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DượC PHẩM PHươNG LINH
124
进口笔数
0
出口笔数
$12.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101370222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN31F4H6 |
| 成立日期 | 2002-07-05 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 24, phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 24, phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435401168 |
| 传真 | 0435401167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $3.40M |
| 意大利 | 13 | $3.00M |
| 韩国 | 21 | $2.46M |
| 德国 | 11 | $1.53M |
| 希腊 | 11 | $795.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $740.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $204.7K |
| 立陶宛 | 2 | $104.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | 28 | $2.42M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Adj Global Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $2.35M | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Albios Lifesciences Private Ltd. | 韩国 | 17 | $2.11M | 抗生素药品 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 德国 | 4 | $975.5K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 16 | $743.9K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Allergens Health Care Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $610.7K | 其他食品制剂、其他杂环化合物 |
| Panpharma GmbH | 德国 | 6 | $322.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MI Pharma Co., Ltd. | 希腊 | 4 | $255.7K | 其他零售药品 |
| Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 6 | $193.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| UNOSOURCE PHARMA LIMITED | 印度 | 6 | $45.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 抗生素药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 韩国 | $77.9K |
| 2026-04-13 | 抗生素药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 韩国 | $77.9K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | $173.6K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | $173.6K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | Adj Global Co., Ltd. | 意大利 | $512.1K |
| 2026-02-24 | 其他零售药品 | RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | $174.2K |
| 2026-02-12 | 其他零售药品 | RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | $52.8K |
| 2026-02-12 | 其他零售药品 | RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-12 | 其他零售药品 | RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 抗生素药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 韩国 | $65.0K |