Terra d'Arte Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TERRA D'ARTE
75
进口笔数
0
出口笔数
$776.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317449965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG579REE |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | 8/6 Võ Trường Toản, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERRA D'ARTE |
| 企业英文名称 | TERRA D'ARTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường 17, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84367689968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 63 | $748.4K |
| 荷兰 | 4 | $23.9K |
| 印度 | 4 | $2.5K |
| 法国 | 1 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $274 |
| 中国 | 1 | $115 |
| 德国 | 2 | $106 |
| 欧盟 | 1 | $57 |
| 西班牙 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progetto Arte Poli S.r.l. | 意大利 | 3 | $128.1K | 手工镶嵌画、其他胶粘剂 |
| Adielle S.r.l. | 意大利 | 10 | $110.7K | 铝制结构体、商业广告材料 |
| Pianca S.p.A. | 意大利 | 3 | $96.7K | 非木制家具件、卧室木家具 |
| Skema S.p.A. | 意大利 | 6 | $45.2K | 多层木地板、高密度纤维板(非MDF) |
| HD Surface S.r.l. | 意大利 | 14 | $39.8K | 其他胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| De Castelli S.r.l. | 意大利 | 3 | $34.5K | 非办公金属家具、LED灯具 |
| Sic Luxury Home S.r.l. | 意大利 | 4 | $26.3K | 铝制结构体、非木制家具件 |
| We Do Home S.r.l. | 意大利 | 4 | $22.5K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | 4 | $5.9K | 塑料涂层壁纸、塑料地板 |
| Vesna Inc. | 印度 | 4 | $2.5K | 其他建筑石料、板岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Sic Luxury Home S.r.l. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Sic Luxury Home S.r.l. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Sic Luxury Home S.r.l. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 钢化安全玻璃 | WE DO HOME S R L | 意大利 | $17 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | WE DO HOME S R L | 意大利 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Sic Luxury Home S.r.l. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 钢化安全玻璃 | WE DO HOME S R L | 意大利 | $17 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | WE DO HOME S R L | 意大利 | $2 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | WE DO HOME S R L | 意大利 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | WE DO HOME S R L | 意大利 | $2 |